Hibernian F.C. vs Heart of Midlothian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hibernian F.C. 0-1 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hibernian F.C. thắng 3, hòa 2, Heart of Midlothian F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 20
- Sân vận động
- Easter Road Stadium, Edinburgh
- Phong độ
- LWLLW Hibernian F.C.
- DWWWW Heart of Midlothian F.C.
- 5' Alex Cochrane
- 14' Kye Rowles
- HT0-0
- 46' ▲ B. McKay ▼ A. Denholm
- 53' ▲ É. Youan ▼ J. Campbell
- 59' Calem Nieuwenhof
- 60' ▲ K. Vargas ▼ A. Forrest
- 62' Dylan Levitt
- 73' Martin Boyle
- 83' ▲ J. Jeggo ▼ D. Levitt
- 88' Nathaniel Atkinson
- 88' ▲ C. Doidge ▼ D. Vente
- 90'+3 0-1 L. Shankland
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Marshall 6.7
- 2L. Miller 7.7
- 5W. Fish 7.3
- 33R. Bushiri 7.2
- 21J. Obita 7.2
- 6D. Levitt ▼ 83' 6.9
- 11J. Newell 7.0
- 32J. Campbell ▼ 53' 6.7
- 9D. Vente ▼ 88' 7.3
- 29Jair Tavares 6.3
- 10M. Boyle 6.2
Dự bị 9
- 7É. Youan ▲ 53' 6.7
- 14J. Jeggo ▲ 83' 6.5
- 23C. Doidge ▲ 88' 6.6
- 16L. Stevenson
- 4P. Hanlon
- 35R. Molotnikov
- 53J. Landers
- 49R. Whittaker
- 13J. Wollacott
- 28Z. Clark 7.6
- 3S. Kingsley 7.5
- 2F. Kent 7.3
- 15K. Rowles 7.3
- 13N. Atkinson 6.3
- 22A. Denholm ▼ 46' 6.6
- 6B. Baningime 7.2
- 8C. Nieuwenhof 6.3
- 19A. Cochrane 6.9
- 17A. Forrest ▼ 60' 6.9
- 9L. Shankland ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 18B. McKay ▲ 46' 6.9
- 77K. Vargas ▲ 60' 6.3
- 1C. Gordon
- 51A. Lowry
- 21T. Sibbick
- 5P. Haring
- 4C. Halkett
- 11Y. Oda
- 30K. Tagawa
Thống kê
02⚑6
⚑530
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm10
3Trúng đích3
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
332Chuyền bóng376
233Chuyền chính xác272
70%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
54Trận đấu53
82Ghi được77
86Thủng lưới63
1.52Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai46