Hibernian F.C. vs Heart of Midlothian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hibernian F.C. 2-1 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hibernian F.C. thắng 3, hòa 2, Heart of Midlothian F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 29
- Sân vận động
- Easter Road Stadium, Edinburgh
- Phong độ
- DLWLL Hibernian F.C.
- DWWWW Heart of Midlothian F.C.
- 6' M. Boyle · J. Iredale 1-0
- 9' 1-1 J. Grant
- 45'+2 Lawrence Shankland
- 45' ▲ L. Miller ▼ W. OHora
- HT1-1
- 58' Martin Boyle
- 69' ▲ D. Levitt ▼ N. Moriah-Welsh
- 69' ▲ D. Gayle ▼ K. Bowie
- 69' ▲ C. Nieuwenhof ▼ J. Grant
- 69' ▲ S. Kartum ▼ J. Wilson
- 74' J. Iredale 2-1
- 82' ▲ M. Drammeh ▼ B. Baningime
- 82' ▲ K. Vargas ▼ B. Spittal
- 85' ▲ J. Obita ▼ N. Cadden
- 85' ▲ J. Hoilett ▼ M. Boyle
- FT2-1
Đội hình
- 13J. Smith 6.6
- 5W. O'Hora 6.9
- 33R. Bushiri 6.3
- 15J. Iredale ⚽ ⇢ 8.5
- 12C. Cadden 6.7
- 26N. Triantis 6.9
- 22N. Moriah-Welsh ▼ 69' 7.2
- 19N. Cadden ▼ 85' 7.2
- 32J. Campbell 6.5
- 10M. Boyle ⚽ ▼ 85' 6.9
- 20K. Bowie ▼ 69' 6.7
Dự bị 9
- 2L. Miller ▲ 45' 6.6
- 6D. Levitt ▲ 69' 6.7
- 34D. Gayle ▲ 69' 6.3
- 21J. Obita ▲ 85' 6.7
- 23J. Hoilett ▲ 85' 6.2
- 99M. Kuharevich
- 18Kwon Hyeok-Kyu
- 1J. Bursik
- 7É. Youan
- 1C. Gordon 6.5
- 82G. Taylor 6.9
- 15M. Steinwender 6.9
- 30J. McCart 6.6
- 29J. Penrice 6.5
- 7J. Grant ⚽ ▼ 69' 7.2
- 6B. Baningime ▼ 82' 6.9
- 16B. Spittal ▼ 82' 6.6
- 9L. Shankland 6.7
- 19E. Kabangu 6.2
- 21J. Wilson ▼ 69' 7.3
Dự bị 9
- 8C. Nieuwenhof ▲ 69' 7.2
- 27S. Kartum ▲ 69' 6.3
- 37M. Drammeh ▲ 82' 6.3
- 77K. Vargas ▲ 82' 6.5
- 35A. Forrester
- 28Z. Clark
- 23L. Neilson
- 17A. Forrest
- 18H. Milne
Thống kê
01⚑4
⚑610
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm10
3Trúng đích2
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
4Phạt góc6
2Việt vị3
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
338Chuyền bóng395
246Chuyền chính xác297
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu54
91Ghi được69
65Thủng lưới75
1.78Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai41