Dundee F.C. vs Rangers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 0-2 Rangers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 0, hòa 4, Rangers F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 21
- Sân vận động
- Tannadice Park, Dundee
- Trọng tài
- Steven McLean, Scotland
- Phong độ
- LLWLD Dundee F.C.
- WLWWW Rangers F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ A. Morelos ▼ A. Čolak
- 54' 0-1 F. Sakala · R. Jack
- 57' 0-2 M. Tillman
- 67' ▲ A. Djoum ▼ C. Sibbald
- 71' ▲ S. Arfield ▼ F. Sakala
- 75' ▲ R. MacLeod ▼ G. Middleton
- 75' ▲ T. Watt ▼ S. Fletcher
- 78' ▲ K. Roofe ▼ M. Tillman
- 90' Kieran Freeman
- 90' ▲ A. Meekison ▼ D. Levitt
- 90'+1 ▲ S. Wright ▼ R. Kent
- 90'+1 ▲ A. Devine ▼ B. Barišić
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Birighitti 7.6
- 2L. Smith 6.5
- 12R. Edwards 6.9
- 3S. McMann 6.9
- 22K. Freeman 6.3
- 14C. Sibbald ▼ 67' 6.2
- 19D. Levitt ▼ 90' 6.5
- 16A. Behich 6.6
- 23I. Harkes 6.5
- 15G. Middleton ▼ 75' 6.9
- 9S. Fletcher ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 10A. Djoum ▲ 67' 7.0
- 44R. MacLeod ▲ 75' 6.5
- 32T. Watt ▲ 75' 6.2
- 17A. Meekison ▲ 90'
- 13C. Eriksson
- 7I. Niskanen
- 6R. Graham
- 4C. Mulgrew
- 20S. Anaku
- 33J. McLaughlin 7.3
- 2J. Tavernier 7.2
- 6C. Goldson 7.7
- 26B. Davies 7.3
- 31B. Barišić ▼ 90' 8.3
- 8R. Jack ⇢ 7.7
- 4J. Lundstram 7.2
- 30F. Sakala ⚽ ▼ 71' 6.9
- 71M. Tillman ⚽ ▼ 78' 7.0
- 14R. Kent ▼ 90' 7.3
- 9A. Čolak ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 20A. Morelos ▲ 46' 6.6
- 37S. Arfield ▲ 71' 6.3
- 25K. Roofe ▲ 78' 6.3
- 23S. Wright ▲ 90'
- 44A. Devine ▲ 90'
- 1A. McGregor
- 38L. King
- 19J. Sands
- 18G. Kamara
Thống kê
01⚑1
⚑700
31%Kiểm soát bóng69%
6Dứt điểm20
1Trúng đích10
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
1Phạt góc7
2Việt vị4
4Phạm lỗi2
1Thẻ vàng0
8Cứu thua1
291Chuyền bóng672
185Chuyền chính xác588
64%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 114 - 34 | +80 | 99 | |
| 2 | 38 | 93 - 37 | +56 | 92 | |
| 3 | 33 | 52 - 52 | 0 | 53 | |
| 4 | 38 | 63 - 57 | +6 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 52 | -3 | 44 | |
| 6 | 33 | 38 - 49 | -11 | 44 | |
| 7 | 33 | 33 - 52 | -19 | 42 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 9 | 33 | 34 - 54 | -20 | 33 | |
| 10 | 33 | 36 - 58 | -22 | 31 | |
| 11 | 33 | 29 - 58 | -29 | 31 | |
| 12 | 33 | 28 - 52 | -24 | 27 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu60
48Ghi được124
87Thủng lưới74
1.02Bàn thắng mỗi trận2.07
9Giữ sạch lưới22
27Trên 2.5 bàn44
25Hiệp hai77