Rangers F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Dundee F.C.

Rangers F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rangers F.C. 3-1 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rangers F.C. thắng 4, hòa 4, Dundee F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 2nd Phase · Vòng 4
Sân vận động
Ibrox Stadium, Glasgow
Phong độ
WLWWW Rangers F.C.
LLWLD Dundee F.C.
  1. 20' 0-1 S. Harding · R. Strain
  2. 25' C. Dessers · Jefté 1-1
  3. HT1-1
  4. 60' Vicko Ševelj
  5. 71' Mohammed Diomande
  6. 73' C. Dessers11m 2-1
  7. 75' N. Raskin · V. Černý 3-1
  8. 77' T. Lawrence M. Diomandé
  9. 77' N. Kasanwirjo Jefté
  10. 80' Ó. Cortés V. Černý
  11. 80' Danilo H. Igamane
  12. 80' K. Trapanovski R. Docherty
  13. 80' D. Babunski G. Middleton
  14. 81' J. van der Sande S. Dalby
  15. 82' B. Rice C. Barron
  16. 88' R. Paton V. Ševelj
  17. FT3-1

Đội hình

Rangers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Ferguson
  1. 1J. Butland
  2. 2J. Tavernier
  3. 5J. Souttar
  4. 27L. Balogun
  5. 22Jefté▼ 77'
  6. 8C. Barron▼ 82'
  7. 43N. Raskin
  8. 18V. Černý▼ 80'
  9. 10M. Diomandé▼ 77'
  10. 29H. Igamane▼ 80'
  11. 9C. Dessers

Dự bị 9

  1. 11T. Lawrence▲ 77'
  2. 24N. Kasanwirjo▲ 77'
  3. 7Ó. Cortés▲ 80'
  4. 99Danilo▲ 80'
  5. 49B. Rice▲ 82'
  6. 14N. Bajrami
  7. 31L. Kelly
  8. 52F. Curtis
  9. 4R. Pröpper
Dundee F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Goodwin
  1. 25D. Richards
  2. 2R. Strain
  3. 37S. Harding
  4. 31D. Gallagher
  5. 11W. Ferry
  6. 18K. Fotheringham
  7. 23R. Docherty▼ 80'
  8. 5V. Ševelj▼ 88'
  9. 15G. Middleton▼ 80'
  10. 22A. Campbell
  11. 19S. Dalby▼ 81'

Dự bị 6

  1. 7K. Trapanovski▲ 80'
  2. 10D. Babunski▲ 80'
  3. 20J. van der Sande▲ 81'
  4. 21R. Paton▲ 88'
  5. 9L. Moult
  6. 1J. Walton

Thống kê

009
410
78%Kiểm soát bóng22%
19Dứt điểm4
7Trúng đích3
7Chệch đích1
5Bị chặn0
9Phạt góc4
1Việt vị2
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
607Chuyền bóng174
90%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

64Trận đấu48
123Ghi được63
77Thủng lưới64
1.92Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới16
39Trên 2.5 bàn22
72Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu