Dundee F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Rangers F.C.

Dundee F.C. vs Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 1-1 Rangers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 0, hòa 4, Rangers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
Sân vận động
Tannadice Park, Dundee
Phong độ
LLWLD Dundee F.C.
WLWWW Rangers F.C.
  1. 38' L. Rose · J. Randall 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Neil D. Gassama
  4. 46' Chermiti R. Naderi
  5. 47' Dan Neil
  6. 55' Vicko Ševelj
  7. 56' 1-1 T. Aasgaard
  8. 62' I. Iovu B. Esselink
  9. 63' R. McCrorie B. Godfrey
  10. 70' D. Bennie L. Rose
  11. 77' P. Camara V. Sevelj
  12. 77' I. Metsoko Z. Sapsford
  13. 78' Dujon Sterling
  14. 81' Ross McCrorie
  15. 82' F. Curtis C. Devlin
  16. FT1-1

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jim Goodwin
  1. 1J. Walton
  2. 23J. Rawlins
  3. 3B. Esselink▼ 62'
  4. 18M. Forbes
  5. 11W. Ferry
  6. 5V. Sevelj▼ 77'
  7. 10D. Tait
  8. 12E. Agyei
  9. 21J. Randall
  10. 15L. Rose▼ 70'
  11. 9Z. Sapsford▼ 77'

Dự bị 9

  1. 30J. Amissah
  2. 20N. Farrugia
  3. 8P. Camara▲ 77'
  4. 6R. Graham
  5. 77D. Bennie▲ 70'
  6. 14J. Eskesen
  7. 7M. Merghem
  8. 4I. Iovu▲ 62'
  9. 93I. Metsoko▲ 77'
Rangers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Derek McInnes
  1. 1I. Pandur
  2. 21D. Sterling
  3. 4B. Godfrey▼ 63'
  4. 37E. Fernandez
  5. 25T. Rommens
  6. 10M. Diomande
  7. 14C. Devlin▼ 82'
  8. 20R. Naderi▼ 46'
  9. 11T. Aasgaard
  10. 23D. Gassama▼ 46'
  11. 7L. Shankland

Dự bị 9

  1. 31L. Kelly
  2. 2R. McCrorie▲ 63'
  3. 22V. Dragojevic
  4. 28B. Miovski
  5. 6D. Neil▲ 46'
  6. 42T. Chukwuani
  7. 9Chermiti▲ 46'
  8. 24O. Makhanya
  9. 52F. Curtis▲ 82'

Thống kê

015
1030
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm21
3Trúng đích7
4Chệch đích7
4Bị chặn7
5Phạt góc10
1Việt vị2
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
6Cứu thua2
299Chuyền bóng362
70%Chính xác chuyền74%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
5 13 - 3 +10 15
2
St Mirren F.C.
5 8 - 5 +3 10
3
Dundee F.C. 1-0
6 7 - 4 +3 10
4
Rangers F.C.
5 6 - 4 +2 10
5
Heart of Midlothian F.C. 0-1
5 10 - 5 +5 9
6
Motherwell F.C.
5 8 - 5 +3 8
7
St Johnstone F.C. 1-0
5 7 - 7 0 7
8
Hibernian F.C. 0-1
5 6 - 8 -2 6
9
Dundee F.C.
6 6 - 11 -5 5
10
Aberdeen F.C.
5 2 - 7 -5 4
11
Falkirk F.C.
5 3 - 7 -4 2
12
Kilmarnock F.C.
5 4 - 14 -10 1
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu12
16Ghi được16
19Thủng lưới10
1.33Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu