Edinburgh City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Annan Athletic F.C.

Edinburgh City F.C. vs Annan Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 1-0 Annan Athletic F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 2, hòa 3, Annan Athletic F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Phong độ
WWWDL Edinburgh City F.C.
LLDWL Annan Athletic F.C.
  1. 19' J. Leitch
  2. 27' C. Cooper
  3. 32' A. Smith
  4. 35' P. Smith
  5. HT0-0
  6. 50' B. McDermott K. Watson
  7. 54' J. Grigor
  8. 57' T. North R. Leitch
  9. 59' J. Walker
  10. 62' D. Carrick
  11. 68' C. McGinn L. Walker
  12. 74' A. Roy M. Niang
  13. 84' E. Glasgow J. Grigor
  14. 89' I. Lawson · J. Leitch 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: Michael McIndoe
  1. 22S. Dowie
  2. 5J. Grigor ▼ 84'
  3. 23J. McGregor
  4. 21F. Rowe
  5. 3J. Walker
  6. 6J. Leitch
  7. 18M. Aiken
  8. 11I. Lawson
  9. 8R. Leitch ▼ 57'
  10. 7L. Walker ▼ 68'
  11. 24K. Foster

Dự bị 7

  1. 17C. Bunker
  2. 1M. Weir
  3. 25E. Glasgow ▲ 84'
  4. 2C. McGinn ▲ 68'
  5. 4C. Pitt
  6. 15C. Brodie
  7. 20T. North ▲ 57'
Annan Athletic F.C. HLV: Wullie Gibson
  1. 1C. Albinson
  2. 20D. Carrick
  3. 6K. Watson ▼ 50'
  4. 3C. Clark
  5. 11C. Cooper
  6. 8P. Smith
  7. 4K. McKnight
  8. 9A. Smith
  9. 33W. Gibson
  10. 21M. Niang ▼ 74'
  11. 19C. Maxwell

Dự bị 5

  1. 12M. Sliwinski
  2. 15D. Martins
  3. 14B. McDermott ▲ 50'
  4. 16L. Connolly
  5. 18A. Roy ▲ 74'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Clyde F.C.
6 14 - 8 +6 13
2
Elgin City F.C.
6 18 - 7 +11 11
3
Stranraer F.C.
6 9 - 6 +3 10
4
The Spartans F.C.
6 14 - 11 +3 9
5
Kelty Hearts F.C.
6 9 - 11 -2 9
6
Forfar Athletic F.C.
6 6 - 8 -2 8
7
Annan Athletic F.C.
6 7 - 9 -2 6
8
Dumbarton F.C.
6 4 - 11 -7 6
9
Stirling Albion F.C.
6 6 - 14 -8 4
10
Edinburgh City F.C.
6 9 - 11 -2 3
League One League One (Promotion - Play Offs) League Two (Promotion - Play Offs)

So sánh

12Trận đấu13
17Ghi được13
19Thủng lưới31
1.42Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn9
5Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu