Edinburgh City F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Annan Athletic F.C.

Edinburgh City F.C. vs Annan Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 3-2 Annan Athletic F.C. tại League One, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 2, hòa 3, Annan Athletic F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
LDWLW Annan Athletic F.C.
  1. 7' R. Mahon · C. Crane 1-0
  2. 30' S. Mercer
  3. 31' 1-1 T. Goss11m
  4. 45'+1 R. Leitch · I. Murray 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' D. Handling R. McLean
  7. 52' S. Campbell K. Nugent
  8. 52' M. Garrity C. Johnston
  9. 55' D. Handling11m 3-1
  10. 69' J. Graham T. Goss
  11. 72' K. Jacobs I. Murray
  12. 76' D. Docherty
  13. 78' D. Handling
  14. 81' A. Smith
  15. 86' C. McNamara R. Leitch
  16. 86' G. Gwompeter K. Offord
  17. 90' L. Fontaine C. Crane
  18. 90' 3-2 D. Docherty11m
  19. FT3-2

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 25A. McAdams
  2. 4L. Hamilton
  3. 5S. Mercer
  4. 30C. Crane ▼ 90'
  5. 18K. Ewen
  6. 16L. Spence
  7. 23I. Murray ▼ 72'
  8. 8R. Leitch ▼ 86'
  9. 14R. McLean ▼ 46'
  10. 7R. Mahon
  11. 11K. Offord ▼ 86'

Dự bị 8

  1. 10D. Handling ▲ 46'
  2. 13K. Jacobs ▲ 72'
  3. 22C. McNamara ▲ 86'
  4. 24G. Gwompeter ▲ 86'
  5. 17L. Fontaine ▲ 90'
  6. 21C. Quate
  7. 29S. Gormley
  8. 6B. Stirling
Annan Athletic F.C.
  1. 1G. Fleming
  2. 33W. Gibson
  3. 5M. Douglas
  4. 3M. Kilsby
  5. 11C. Johnston ▼ 52'
  6. 8D. Docherty
  7. 4B. Luissint
  8. 18K. Nugent ▼ 52'
  9. 9A. Smith
  10. 19T. Muir
  11. 10T. Goss ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 6S. Campbell ▲ 52'
  2. 7M. Garrity ▲ 52'
  3. 16J. Graham ▲ 69'
  4. 15L. Hunter
  5. 14R. Muir
  6. 12E. Mitchell
  7. 17J. Galloway

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
49Ghi được66
124Thủng lưới91
1.11Bàn thắng mỗi trận1.47
2Giữ sạch lưới2
35Trên 2.5 bàn33
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu