Edinburgh City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Annan Athletic F.C.

Edinburgh City F.C. vs Annan Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 1-2 Annan Athletic F.C. tại League One, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 2, hòa 3, Annan Athletic F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 34
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
LDWLW Annan Athletic F.C.
  1. 37' O. McDonald11m 1-0
  2. 45'+1 1-1 M. Douglas
  3. HT1-1
  4. 53' 1-2 A. Smith · B. Luissint
  5. 56' B. Devine C. McNamara
  6. 60' L. Parker
  7. 67' M. Ndiweni J. Walker
  8. 70' C. Wilson
  9. 75' L. Hunter
  10. 80' C. Flatman
  11. 81' C. Pitt M. Sambou
  12. 82' K. Nugent T. Goss
  13. 87' L. Robertson K. Ewen
  14. 90'+3 B. Devine
  15. FT1-2

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 21R. Adams
  2. 5K. Ewen ▼ 87'
  3. 6L. Parker
  4. 3Q. Mitchell
  5. 4C. Flatman
  6. 10C. Wilson
  7. 8C. McNamara ▼ 56'
  8. 9O. McDonald
  9. 18A. Faye
  10. 7Malik Zaid
  11. 11M. Sambou ▼ 81'

Dự bị 3

  1. 20B. Devine ▲ 56'
  2. 22C. Pitt ▲ 81'
  3. 14L. Robertson ▲ 87'
Annan Athletic F.C.
  1. 1G. Fleming
  2. 33W. Gibson
  3. 5M. Douglas
  4. 3O. MacIntyre
  5. 4L. Hunter
  6. 11J. Galloway
  7. 8B. Luissint
  8. 9A. Smith
  9. 19T. Muir
  10. 17J. Walker ▼ 67'
  11. 10T. Goss ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 16M. Ndiweni ▲ 67'
  2. 7K. Nugent ▲ 82'
  3. 2R. Muir
  4. 15P. Watson
  5. 14C. Maxwell
  6. 18R. Quitongo
  7. 20C. McMenamin
  8. 12J. Heraghty

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
49Ghi được66
124Thủng lưới91
1.11Bàn thắng mỗi trận1.47
2Giữ sạch lưới2
35Trên 2.5 bàn33
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu