Annan Athletic F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Edinburgh City F.C.

Annan Athletic F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Annan Athletic F.C. 3-2 Edinburgh City F.C. tại League One, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Annan Athletic F.C. thắng 5, hòa 3, Edinburgh City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Sân vận động
Galabank, Annan
Phong độ
LDWLW Annan Athletic F.C.
WWDLD Edinburgh City F.C.
  1. 4' 0-1 K. Offord
  2. 30' B. Luissint
  3. 33' 0-2 I. Murray · K. Offord
  4. 37' D. Docherty 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' T. Goss J. Galloway
  7. 49' L. Spence
  8. 60' D. Docherty · W. Gibson 2-2
  9. 64' K. Jacobs D. Handling
  10. 65' R. Shanley K. Offord
  11. 67' D. Docherty
  12. 67' C. Johnston F. Cross-Adair
  13. 78' R. Mahon R. McLean
  14. 81' A. Smith
  15. 84' C. Crane
  16. 86' T. Goss · J. Dixon 3-2
  17. FT3-2

Đội hình

Annan Athletic F.C.
  1. 1G. Fleming
  2. 33W. Gibson
  3. 5M. Douglas
  4. 3M. Kilsby
  5. 6S. Campbell
  6. 8D. Docherty
  7. 4J. Dixon
  8. 11J. Galloway ▼ 46'
  9. 7B. Luissint
  10. 9A. Smith
  11. 10F. Cross-Adair ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 16T. Goss ▲ 46'
  2. 17C. Johnston ▲ 67'
  3. 15S. Hooper
  4. 12E. Mitchell
  5. 19A. Jamieson
  6. 18C. Maxwell
  7. 14R. Muir
Edinburgh City F.C. HLV: A. Maybury
  1. 21A. McAdams
  2. 3K. MacDonald
  3. 30C. Crane
  4. 18K. Ewen
  5. 10D. Handling ▼ 64'
  6. 16L. Spence
  7. 23I. Murray
  8. 8R. Leitch
  9. 20J. Wilkie
  10. 14R. McLean ▼ 78'
  11. 11K. Offord ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 13K. Jacobs ▲ 64'
  2. 9R. Shanley ▲ 65'
  3. 7R. Mahon ▲ 78'
  4. 24Q. Mitchell
  5. 22C. Brian
  6. 1A. McNeil
  7. 29S. Gormley

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
66Ghi được49
91Thủng lưới124
1.47Bàn thắng mỗi trận1.11
2Giữ sạch lưới2
33Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu