Annan Athletic F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Edinburgh City F.C.

Annan Athletic F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Annan Athletic F.C. 3-0 Edinburgh City F.C. tại League One, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Annan Athletic F.C. thắng 5, hòa 3, Edinburgh City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 22
Sân vận động
Galabank, Annan
Phong độ
LDWLW Annan Athletic F.C.
WWDLD Edinburgh City F.C.
  1. 29' A. Smith 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' B. Luissint · T. Muir 2-0
  4. 52' Q. Mitchell
  5. 53' K. Ewen
  6. 62' T. Goss S. Swinglehurst
  7. 64' T. Goss · W. Gibson 3-0
  8. 74' C. McNamara C. Wilson
  9. 74' M. Sambou O. McDonald
  10. 80' C. McNamara
  11. 81' R. Muir J. Walker
  12. 88' L. Hunter D. Docherty
  13. FT3-0

Đội hình

Annan Athletic F.C.
  1. 1J. Heraghty
  2. 33W. Gibson
  3. 6S. Swinglehurst ▼ 62'
  4. 5M. Douglas
  5. 8D. Docherty ▼ 88'
  6. 11J. Galloway
  7. 16J. Walker ▼ 81'
  8. 4B. Luissint
  9. 7K. Nugent
  10. 9A. Smith
  11. 19T. Muir

Dự bị 7

  1. 10T. Goss ▲ 62'
  2. 2R. Muir ▲ 81'
  3. 14L. Hunter ▲ 88'
  4. 15C. Maxwell
  5. 12E. Mitchell
  6. 20P. Watson
  7. 21C. McMenamin
Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 25R. Adams
  2. 5K. Ewen
  3. 6L. Parker
  4. 3Q. Mitchell
  5. 4C. Flatman
  6. 11C. Wilson ▼ 74'
  7. 8F. Marshall
  8. 10F. Deane
  9. 9O. McDonald ▼ 74'
  10. 18A. Faye
  11. 7Malik Zaid

Dự bị 7

  1. 30C. McNamara ▲ 74'
  2. 22M. Sambou ▲ 74'
  3. 14K. Fisher
  4. 24B. Devine
  5. 16C. Pitt
  6. 21C. Quate
  7. 20S. Mair

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
66Ghi được49
91Thủng lưới124
1.47Bàn thắng mỗi trận1.11
2Giữ sạch lưới2
33Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu