Annan Athletic F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Edinburgh City F.C.

Annan Athletic F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Annan Athletic F.C. 3-0 Edinburgh City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Annan Athletic F.C. thắng 4, hòa 3, Edinburgh City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
Sân vận động
Galabank, Annan
Phong độ
LLDWL Annan Athletic F.C.
WWWDL Edinburgh City F.C.
  1. 4' T. Goss · W. Gibson 1-0
  2. 9' T. Goss · C. Albinson 2-0
  3. 25' P. Smith
  4. 31' T. Goss · W. Gibson 3-0
  5. 38' W. Gibson
  6. 38' S. Hooper
  7. 38' I. Lawson
  8. 45'+1 Q. Mitchell
  9. HT3-0
  10. 46' E. Sula D. Williams
  11. 53' C. Clark
  12. 67' O. McDonald I. Lawson
  13. 71' M. Guthrie D. Iserhienrhien
  14. 71' T. Daramola O. See
  15. 74' C. Williams J. Jarvis
  16. 76' J. Mumbongo T. Goss
  17. 76' C. Maxwell J. Dixon
  18. 81' E. Sula
  19. 89' O. McDonald
  20. FT3-0

Đội hình

Annan Athletic F.C. HLV: Wullie Gibson
  1. 1C. Albinson
  2. 20D. Carrick
  3. 6K. Watson
  4. 2S. Hooper
  5. 16C. Clark
  6. 33W. Gibson
  7. 8P. Smith
  8. 4J. Dixon ▼ 76'
  9. 15J. Sowa
  10. 10T. Goss ▼ 76'
  11. 9A. Smith

Dự bị 5

  1. 12G. Clarke
  2. 14R. Muir
  3. 18J. Mumbongo ▲ 76'
  4. 19C. Maxwell ▲ 76'
  5. 21C. Bryson
Edinburgh City F.C.
  1. 1M. Weir
  2. 26J. Lyon
  3. 4C. McQueen
  4. 2J. Walker
  5. 3Q. Mitchell
  6. 10J. Jarvis ▼ 74'
  7. 14M. Zaid
  8. 11I. Lawson ▼ 67'
  9. 24D. Williams ▼ 46'
  10. 25D. Iserhienrhien ▼ 71'
  11. 33O. See ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 12E. Marinovic
  2. 9O. McDonald ▲ 67'
  3. 16C. Brodie
  4. 19M. Guthrie ▲ 71'
  5. 23C. Williams ▲ 74'
  6. 27T. Daramola ▲ 71'
  7. 28E. Sula ▲ 46'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

47Trận đấu49
66Ghi được61
91Thủng lưới100
1.4Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn33
38Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu