Edinburgh City F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
The Spartans F.C.

Edinburgh City F.C. vs The Spartans F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 0-3 The Spartans F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 3, hòa 2, The Spartans F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
Phong độ
WWWDL Edinburgh City F.C.
LDWDW The Spartans F.C.
  1. 23' D. Williams
  2. 45' J. Dishington
  3. HT0-0
  4. 51' J. Lyon M. Zaid
  5. 53' J. Tapping
  6. 59' 0-1 M. McNulty · J. Craigen
  7. 60' M. Weir
  8. 62' O. See D. Iserhienrhien
  9. 62' T. Daramola M. Guthrie
  10. 63' C. Russell S. Lawless
  11. 67' 0-2 M. Stowe
  12. 69' B. Carswell P. Martin
  13. 70' B. Dall J. Tapping
  14. 75' 0-3 A. Sonkur · M. Stowe
  15. 78' C. Booth E. Drysdale
  16. 78' A. Wylie M. McNulty
  17. FT0-3

Đội hình

Edinburgh City F.C.
  1. 1M. Weir
  2. 16C. Brodie
  3. 10J. Jarvis
  4. 15G. Allen
  5. 3Q. Mitchell
  6. 14M. Zaid ▼ 51'
  7. 23C. Williams
  8. 24D. Williams
  9. 11I. Lawson
  10. 25D. Iserhienrhien ▼ 62'
  11. 19M. Guthrie ▼ 62'

Dự bị 4

  1. 12E. Marinovic
  2. 26J. Lyon ▲ 51'
  3. 33O. See ▲ 62'
  4. 27T. Daramola ▲ 62'
The Spartans F.C. HLV: Douglas Samuel
  1. 21P. Martin ▼ 69'
  2. 5J. Tapping ▼ 70'
  3. 12K. Nair
  4. 15A. Sonkur
  5. 19E. Drysdale ▼ 78'
  6. 28J. Craigen
  7. 7J. Dishington
  8. 14S. Lawless ▼ 63'
  9. 33B. Whyte
  10. 9M. McNulty ▼ 78'
  11. 29M. Stowe

Dự bị 9

  1. 1B. Carswell ▲ 69'
  2. 3C. Booth ▲ 78'
  3. 6B. Dall ▲ 70'
  4. 8M. Aiken
  5. 11C. Russell ▲ 63'
  6. 17A. Wylie ▲ 78'
  7. 20G. Ndlovu
  8. 23K. Waugh
  9. 44P. Watson

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

49Trận đấu51
61Ghi được86
100Thủng lưới62
1.24Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu