Edinburgh City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
The Spartans F.C.

Edinburgh City F.C. vs The Spartans F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 2-0 The Spartans F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 3, hòa 2, The Spartans F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Phong độ
WWWDL Edinburgh City F.C.
LDWDW The Spartans F.C.
  1. 14' S. Jones
  2. 43' J. Dishington
  3. HT0-0
  4. 46' J. Grigor
  5. 46' J. Jarvis S. Gormley
  6. 48' J. Robertson
  7. 54' K. Waugh
  8. 55' C. Young11m 1-0
  9. 56' K. Watson M. Stowe
  10. 58' B. Whyte
  11. 68' A. Scott C. Booth
  12. 68' C. Russell B. Henderson
  13. 84' R. Hamilton I. Lawson
  14. 89' S. Scally Q. Mitchell
  15. 90'+4 K. McKinstray J. Stokes
  16. 90'+1 C. Young · R. Hamilton 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 1M. Weir
  2. 6E. Lynch
  3. 23J. Grigor
  4. 3Q. Mitchell▼ 89'
  5. 2S. Gormley▼ 46'
  6. 5L. McArthur
  7. 4J. Robertson
  8. 8S. Jones
  9. 7J. Stokes▼ 90'
  10. 9C. Young
  11. 11I. Lawson▼ 84'

Dự bị 8

  1. 10J. Jarvis▲ 46'
  2. 20R. Hamilton▲ 84'
  3. 15S. Scally▲ 89'
  4. 14K. McKinstray▲ 90'
  5. 16R. Walker
  6. 19C. Pitt
  7. 22S. Coyle
  8. 17J. Rennie
The Spartans F.C. HLV: D. Samuel
  1. 1B. Carswell
  2. 3C. Booth▼ 68'
  3. 7J. Dishington
  4. 4K. Waugh
  5. 15A. Sonkur
  6. 28J. Craigen
  7. 8L. Hunter
  8. 29M. Stowe▼ 56'
  9. 10H. Ritchie
  10. 18B. Walls
  11. 9B. Henderson▼ 68'

Dự bị 9

  1. 2K. Watson▲ 56'
  2. 6A. Scott▲ 68'
  3. 11C. Russell▲ 68'
  4. 17A. Wylie
  5. 44P. Watson
  6. 21A. Meek
  7. 14D. Denholm
  8. 33B. Whyte
  9. 22R. Whittaker

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
65Ghi được62
82Thủng lưới61
1.3Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu