The Spartans F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Edinburgh City F.C.

The Spartans F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: The Spartans F.C. 1-0 Edinburgh City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: The Spartans F.C. thắng 4, hòa 2, Edinburgh City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
Sân vận động
Ainslie Park Stadium, Edinburgh
Phong độ
LDWDW The Spartans F.C.
WWWDL Edinburgh City F.C.
  1. 14' B. Whyte
  2. 28' J. Stokes
  3. HT0-0
  4. 54' L. McArthur
  5. 68' S. Gormley
  6. 68' B. Henderson11m 1-0
  7. 71' C. Booth
  8. 74' R. Hamilton Q. Mitchell
  9. 74' O. See J. Jarvis
  10. 79' M. Stowe A. Scott
  11. 79' D. Denholm B. Henderson
  12. 81' S. Scally J. Grigor
  13. 87' S. Scally
  14. 90'+2 C. Russell
  15. 90'+4 M. Stowe
  16. FT1-0

Đội hình

The Spartans F.C. HLV: D. Samuel
  1. 1B. Carswell
  2. 3C. Booth
  3. 4K. Waugh
  4. 22R. Whittaker
  5. 28J. Craigen
  6. 6A. Scott ▼ 79'
  7. 8L. Hunter
  8. 11C. Russell
  9. 18B. Walls
  10. 33B. Whyte
  11. 9B. Henderson ▼ 79'

Dự bị 6

  1. 29M. Stowe ▲ 79'
  2. 14D. Denholm ▲ 79'
  3. 17A. Wylie
  4. 10H. Chisholm
  5. 21A. Meek
  6. 5J. Cunningham
Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 1M. Weir
  2. 6E. Lynch
  3. 23J. Grigor ▼ 81'
  4. 3Q. Mitchell ▼ 74'
  5. 2S. Gormley
  6. 5L. McArthur
  7. 8S. Jones
  8. 10J. Jarvis ▼ 74'
  9. 7J. Stokes
  10. 9C. Young
  11. 11I. Lawson

Dự bị 9

  1. 20R. Hamilton ▲ 74'
  2. 33O. See ▲ 74'
  3. 15S. Scally ▲ 81'
  4. 19C. Pitt
  5. 16R. Walker
  6. 17J. Rennie
  7. 12D. Beveridge
  8. 14K. McKinstray
  9. 18S. Mair

Thống kê

13
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

47Trận đấu50
62Ghi được65
61Thủng lưới82
1.32Bàn thắng mỗi trận1.3
17Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu