The Spartans F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Edinburgh City F.C.

The Spartans F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: The Spartans F.C. 3-1 Edinburgh City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: The Spartans F.C. thắng 4, hòa 2, Edinburgh City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
Sân vận động
The Vanloq Community Stadium, Edinburgh
Phong độ
LDWDW The Spartans F.C.
WWWDL Edinburgh City F.C.
  1. 17' B. Walls 1-0
  2. 38' L. McArthur
  3. 43' L. Hunter
  4. HT1-0
  5. 46' S. Gormley L. McArthur
  6. 47' B. Walls
  7. 52' C. Russell 2-0
  8. 57' A. Preston B. Walls
  9. 57' L. Morgan A. Wylie
  10. 57' T. Daramola J. Jarvis
  11. 57' S. Scally J. Stokes
  12. 62' C. Pitt Malik Zaid
  13. 62' R. Hamilton I. Lawson
  14. 64' L. Morgan
  15. 68' B. Henderson C. Russell
  16. 68' M. Stowe J. Dishington
  17. 69' B. Dall · A. Sonkur 3-0
  18. 75' J. Laing K. Watson
  19. 81' A. Preston
  20. 85' 3-1 R. Hamilton · S. Gormley
  21. FT3-1

Đội hình

The Spartans F.C. HLV: D. Samuel
  1. 1B. Carswell
  2. 7J. Dishington ▼ 68'
  3. 4K. Waugh
  4. 15A. Sonkur
  5. 20B. Dall
  6. 28J. Craigen
  7. 8L. Hunter
  8. 11C. Russell ▼ 68'
  9. 2K. Watson ▼ 75'
  10. 18B. Walls ▼ 57'
  11. 17A. Wylie ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 19A. Preston ▲ 57'
  2. 22L. Morgan ▲ 57'
  3. 9B. Henderson ▲ 68'
  4. 29M. Stowe ▲ 68'
  5. 5J. Laing ▲ 75'
  6. 6A. Scott
  7. 21A. Meek
  8. 3C. Booth
  9. 33B. Whyte
Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 1M. Weir
  2. 6E. Lynch
  3. 23J. Grigor
  4. 5L. McArthur ▼ 46'
  5. 4J. Robertson
  6. 8S. Jones
  7. 10J. Jarvis ▼ 57'
  8. 24Malik Zaid ▼ 62'
  9. 33O. See
  10. 7J. Stokes ▼ 57'
  11. 11I. Lawson ▼ 62'

Dự bị 6

  1. 2S. Gormley ▲ 46'
  2. 25T. Daramola ▲ 57'
  3. 15S. Scally ▲ 57'
  4. 19C. Pitt ▲ 62'
  5. 20R. Hamilton ▲ 62'
  6. 12D. Beveridge

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

47Trận đấu50
62Ghi được65
61Thủng lưới82
1.32Bàn thắng mỗi trận1.3
17Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu