Edinburgh City F.C.
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
The Spartans F.C.

Edinburgh City F.C. vs The Spartans F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 5-0 The Spartans F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 3, hòa 2, The Spartans F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
DWDWL The Spartans F.C.
  1. 9' I. Lawson · J. Stokes 1-0
  2. 14' O. See · Q. Mitchell 2-0
  3. 23' D. Wells
  4. 39' J. Dishington
  5. 43' L. McArthur
  6. HT2-0
  7. 48' J. Grigor
  8. 70' J. Jarvis
  9. 71' O. See · Malik Zaid 3-0
  10. 72' M. Stowe B. Walls
  11. 72' H. Ritchie B. Henderson
  12. 72' L. Morgan J. Dishington
  13. 75' I. Lawson · O. See 4-0
  14. 76' S. Jones Malik Zaid
  15. 81' A. Preston B. Whyte
  16. 81' L. Hunter K. Waugh
  17. 83' J. Stokes
  18. 87' R. Hamilton D. Wells
  19. 87' S. Gormley J. Grigor
  20. 89' L. McArthur · J. Jarvis 5-0
  21. 90' C. Pitt J. Stokes
  22. 90' S. Scally J. Jarvis
  23. FT5-0

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 1M. Weir
  2. 23J. Grigor ▼ 87'
  3. 3Q. Mitchell
  4. 5L. McArthur
  5. 4J. Robertson
  6. 10J. Jarvis ▼ 90'
  7. 21D. Wells ▼ 87'
  8. 24Malik Zaid ▼ 76'
  9. 33O. See
  10. 7J. Stokes ▼ 90'
  11. 11I. Lawson

Dự bị 6

  1. 8S. Jones ▲ 76'
  2. 20R. Hamilton ▲ 87'
  3. 2S. Gormley ▲ 87'
  4. 19C. Pitt ▲ 90'
  5. 15S. Scally ▲ 90'
  6. 12D. Beveridge
The Spartans F.C. HLV: D. Samuel
  1. 1B. Carswell
  2. 3C. Booth
  3. 7J. Dishington ▼ 72'
  4. 4K. Waugh ▼ 81'
  5. 15A. Sonkur
  6. 28J. Craigen
  7. 11C. Russell
  8. 2K. Watson
  9. 18B. Walls ▼ 72'
  10. 33B. Whyte ▼ 81'
  11. 9B. Henderson ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 29M. Stowe ▲ 72'
  2. 10H. Ritchie ▲ 72'
  3. 22L. Morgan ▲ 72'
  4. 19A. Preston ▲ 81'
  5. 8L. Hunter ▲ 81'
  6. 14D. Denholm
  7. 21A. Meek
  8. 5J. Laing
  9. 6H. Chisholm

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
65Ghi được62
82Thủng lưới61
1.3Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu