The Spartans F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Edinburgh City F.C.

The Spartans F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: The Spartans F.C. 0-0 Edinburgh City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: The Spartans F.C. thắng 4, hòa 2, Edinburgh City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
Phong độ
LDWDW The Spartans F.C.
WWWDL Edinburgh City F.C.
  1. 17' M. McNulty
  2. 45' K. Waugh
  3. 45' Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 54' E. Sula J. Walker
  6. 54' J. Stokes J. Lyon
  7. 64' C. Russell J. Craigen
  8. 66' O. McDonald G. Allen
  9. 72' M. Guthrie D. Iserhienrhien
  10. 77' K. Watson K. Waugh
  11. 77' J. Davidson S. Welsh
  12. 83' S. Lawless M. Stowe
  13. FT0-0

Đội hình

The Spartans F.C. HLV: Douglas Samuel
  1. 21P. Martin
  2. 15A. Sonkur
  3. 5J. Tapping
  4. 23K. Waugh▼ 77'
  5. 7J. Dishington
  6. 4S. Welsh▼ 77'
  7. 33B. Whyte
  8. 19E. Drysdale
  9. 28J. Craigen▼ 64'
  10. 29M. Stowe▼ 83'
  11. 9M. McNulty

Dự bị 9

  1. 1B. Carswell
  2. 2K. Watson▲ 77'
  3. 3C. Booth
  4. 6B. Dall
  5. 8M. Aiken
  6. 11C. Russell▲ 64'
  7. 12K. Nair
  8. 14S. Lawless▲ 83'
  9. 16J. Davidson▲ 77'
Edinburgh City F.C.
  1. 1M. Weir
  2. 15G. Allen▼ 66'
  3. 4C. McQueen
  4. 2J. Walker▼ 54'
  5. 3Q. Mitchell
  6. 14M. Zaid
  7. 11I. Lawson
  8. 23C. Williams
  9. 26J. Lyon▼ 54'
  10. 25D. Iserhienrhien▼ 72'
  11. 33O. See

Dự bị 7

  1. 12E. Marinovic
  2. 7J. Stokes▲ 54'
  3. 9O. McDonald▲ 66'
  4. 16C. Brodie
  5. 19M. Guthrie▲ 72'
  6. 24D. Williams
  7. 28E. Sula▲ 54'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

51Trận đấu49
86Ghi được61
62Thủng lưới100
1.69Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn33
50Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu