Edinburgh City F.C. vs The Spartans F.C.
Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 1-3 The Spartans F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 3, hòa 2, The Spartans F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
- Phong độ
- WWWDL Edinburgh City F.C.
- LDWDW The Spartans F.C.
- 8' J. Service
- 17' 0-1 M. Stowe · M. McNulty
- 25' I. Lawson · R. Mahon 1-1
- 36' 1-2 M. Stowe · M. McNulty
- 44' A. Sonkur
- HT1-2
- 46' ▲ L. Myles ▼ L. McArthur
- 54' J. Dishington
- 69' B. Whyte
- 72' G. Allen
- 74' ▲ M. Guthrie ▼ B. Barrett
- 78' ▲ M. Aiken ▼ J. Craigen
- 84' 1-3 M. Stowe
- 85' ▲ B. Dall ▼ M. Stowe
- 85' ▲ M. Scott ▼ M. McNulty
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Weir
- 6E. Lynch
- 17L. McArthur ▼ 46'
- 4J. Service
- 3Q. Mitchell
- 15G. Allen
- 11I. Lawson
- 14M. Zaid
- 21B. Barrett ▼ 74'
- 8R. Mahon
- 7J. Stokes
Dự bị 5
- 12E. Marinovic
- 16C. Brodie
- 19M. Guthrie ▲ 74'
- 20L. Myles ▲ 46'
- 24S. Scally
- 21P. Martin
- 2K. Watson
- 15A. Sonkur
- 5J. Tapping
- 19E. Drysdale
- 33B. Whyte
- 4S. Welsh
- 28J. Craigen ▼ 78'
- 7J. Dishington
- 29M. Stowe ▼ 85'
- 9M. McNulty ▼ 85'
Dự bị 8
- 1B. Carswell
- 6B. Dall ▲ 85'
- 10M. Scott ▲ 85'
- 12K. Nair
- 17A. Wylie
- 20G. Ndlovu
- 11C. Russell
- 8M. Aiken ▲ 78'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 46 | +31 | 69 | |
| 2 | 36 | 60 - 39 | +21 | 64 | |
| 3 | 36 | 58 - 41 | +17 | 56 | |
| 4 | 36 | 51 - 47 | +4 | 50 | |
| 5 | 36 | 46 - 46 | 0 | 47 | |
| 6 | 36 | 51 - 55 | -4 | 44 | |
| 7 | 36 | 47 - 58 | -11 | 41 | |
| 8 | 36 | 46 - 63 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 47 - 61 | -14 | 35 | |
| 10 | 36 | 45 - 72 | -27 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
49Trận đấu51
61Ghi được86
100Thủng lưới62
1.24Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai50