Edinburgh City F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Stranraer F.C.

Edinburgh City F.C. vs Stranraer F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 4-1 Stranraer F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 3, hòa 3, Stranraer F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
DWWLW Stranraer F.C.
  1. 7' I. Lawson
  2. 10' I. Lawson · M. Zaid 1-0
  3. 35' L. Reid
  4. 40' C. Williams J. Stokes
  5. 43' D. Williams · J. Jarvis 2-0
  6. 45' 2-1 J. McGrath
  7. HT2-1
  8. 53' D. Iserhienrhien D. Williams
  9. 54' D. Lang
  10. 59' J. Jarvis
  11. 62' F. Ecrepont D. Plank
  12. 62' D. McManus J. Dolan
  13. 68' D. Iserhienrhien · O. See 3-1
  14. 73' S. Turay M. Gillies
  15. 74' J. Stuart B. Coll
  16. 74' R. Hughes D. Clelland
  17. 75' T. Daramola O. See
  18. 85' J. Jarvis11m 4-1
  19. 88' J. Stuart
  20. FT4-1

Đội hình

Edinburgh City F.C.
  1. 1M. Weir
  2. 26J. Lyon
  3. 4C. McQueen
  4. 2J. Walker
  5. 3Q. Mitchell
  6. 10J. Jarvis
  7. 14M. Zaid
  8. 11I. Lawson
  9. 24D. Williams ▼ 53'
  10. 33O. See ▼ 75'
  11. 7J. Stokes ▼ 40'

Dự bị 8

  1. 12E. Marinovic
  2. 9O. McDonald
  3. 16C. Brodie
  4. 19M. Guthrie
  5. 23C. Williams ▲ 40'
  6. 25D. Iserhienrhien ▲ 53'
  7. 27T. Daramola ▲ 75'
  8. 28E. Sula
Stranraer F.C.
  1. 1M. Currie
  2. 6S. Docherty
  3. 5J. McGrath
  4. 4L. Reid
  5. 22B. Coll ▼ 74'
  6. 7J. Dolan ▼ 62'
  7. 21M. Gillies ▼ 73'
  8. 8A. Quigg
  9. 16D. Plank ▼ 62'
  10. 24D. Lang
  11. 52D. Clelland ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 31L. Tas
  2. 2J. Stuart ▲ 74'
  3. 3F. Ecrepont ▲ 62'
  4. 10K. McKnight
  5. 15R. Hughes ▲ 74'
  6. 17D. McManus ▲ 62'
  7. 18C. O'Donnell
  8. 19S. Turay ▲ 73'
  9. 23L. Hunter

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

49Trận đấu50
61Ghi được66
100Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu