Stranraer F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Edinburgh City F.C.

Stranraer F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stranraer F.C. 1-1 Edinburgh City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stranraer F.C. thắng 4, hòa 3, Edinburgh City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
Sân vận động
Stair Park, Stranraer
Phong độ
DWWLW Stranraer F.C.
WWWDL Edinburgh City F.C.
  1. 20' 0-1 B. Barrett · G. Allen
  2. 45'+1 S. Rough
  3. HT0-1
  4. 63' D. Clelland J. Dolan
  5. 64' D. Lang 1-1
  6. 71' O. McDonald J. Duncan
  7. 77' E. Dunne M. Russell
  8. 77' A. Quigg S. Docherty
  9. 84' M. Guthrie R. Mahon
  10. 87' L. Hunter M. Gillies
  11. 87' R. Hughes D. Plank
  12. 88' E. Lynch Q. Mitchell
  13. FT1-1

Đội hình

Stranraer F.C.
  1. 1J. Lane
  2. 6S. Docherty ▼ 77'
  3. 5S. Rough
  4. 4L. Reid
  5. 3F. Ecrepont
  6. 7J. Dolan ▼ 63'
  7. 21M. Gillies ▼ 87'
  8. 16D. Plank ▼ 87'
  9. 17D. McManus
  10. 24D. Lang
  11. 11M. Russell ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 8A. Quigg ▲ 77'
  2. 10K. McKnight
  3. 12D. Clelland ▲ 63'
  4. 13E. Henderson
  5. 14E. Dunne ▲ 77'
  6. 15R. Hughes ▲ 87'
  7. 23L. Hunter ▲ 87'
Edinburgh City F.C.
  1. 1M. Weir
  2. 3Q. Mitchell ▼ 88'
  3. 28E. Sula
  4. 20L. Myles
  5. 2J. Walker
  6. 11I. Lawson
  7. 15G. Allen
  8. 21B. Barrett
  9. 8R. Mahon ▼ 84'
  10. 7J. Stokes
  11. 5J. Duncan ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 12E. Marinovic
  2. 4J. Service
  3. 6E. Lynch ▲ 88'
  4. 9O. McDonald ▲ 71'
  5. 16C. Brodie
  6. 19M. Guthrie ▲ 84'
  7. 24S. Scally

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
66Ghi được61
63Thủng lưới100
1.32Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn33
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu