Edinburgh City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stranraer F.C.

Edinburgh City F.C. vs Stranraer F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 0-1 Stranraer F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 3, hòa 3, Stranraer F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Phong độ
WWWDL Edinburgh City F.C.
DWWLW Stranraer F.C.
  1. 23' C. Ross
  2. HT0-0
  3. 49' 0-1 C. Ross · F. Ecrepont
  4. 54' T. Daramola J. Stokes
  5. 55' A. Quigg
  6. 61' D. Hawkshaw A. Quigg
  7. 61' R. Foster R. Edgar
  8. 62' R. Hamilton O. See
  9. 62' S. Gormley L. McArthur
  10. 62' E. Lynch S. Jones
  11. 77' D. Lang S. Robertson
  12. 84' S. Scally Malik Zaid
  13. 90'+2 M. Grant
  14. 90'+2 M. Guthrie M. Grant
  15. FT0-1

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 1M. Weir
  2. 23J. Grigor
  3. 3Q. Mitchell
  4. 5L. McArthur ▼ 62'
  5. 4J. Robertson
  6. 8S. Jones ▼ 62'
  7. 10J. Jarvis
  8. 24Malik Zaid ▼ 84'
  9. 33O. See ▼ 62'
  10. 7J. Stokes ▼ 54'
  11. 11I. Lawson

Dự bị 7

  1. 25T. Daramola ▲ 54'
  2. 20R. Hamilton ▲ 62'
  3. 2S. Gormley ▲ 62'
  4. 6E. Lynch ▲ 62'
  5. 15S. Scally ▲ 84'
  6. 12E. Marinovic
  7. 19C. Pitt
Stranraer F.C. HLV: C. Aitken
  1. 13J. Lane
  2. 2S. Robertson ▼ 77'
  3. 19F. Ecrepont
  4. 5C. Ross
  5. 6S. Docherty
  6. 17K. McKnight
  7. 23M. Grant ▼ 90'
  8. 26L. Reid
  9. 16A. Quigg ▼ 61'
  10. 10E. Dunlop
  11. 25R. Edgar ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 14D. Hawkshaw ▲ 61'
  2. 21R. Foster ▲ 61'
  3. 24D. Lang ▲ 77'
  4. 18M. Guthrie ▲ 90'
  5. 1S. Kane

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
65Ghi được50
82Thủng lưới64
1.3Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu