Edinburgh City F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Stranraer F.C.

Edinburgh City F.C. vs Stranraer F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 1-3 Stranraer F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 3, hòa 3, Stranraer F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
DWWLW Stranraer F.C.
  1. 5' 0-1 F. Ecrepont · R. Edgar
  2. 14' 0-2 D. McManus
  3. 31' I. Lawson · R. Mahon 1-2
  4. 36' M. Gillies J. Stuart
  5. 42' E. Lynch
  6. 45'+1 R. Edgar
  7. HT1-2
  8. 46' J. Service E. Lynch
  9. 57' J. Jarvis
  10. 60' J. Service
  11. 60' 1-3 F. Ecrepont
  12. 62' J. Duncan L. Myles
  13. 64' D. Plank R. Edgar
  14. 72' K. McKnight
  15. 73' J. Ferguson I. Lawson
  16. 82' D. Lang S. Turay
  17. 90'+5 M. Zaid
  18. 90'+5 M. Gillies
  19. 90' C. Brodie L. McArthur
  20. FT1-3

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: Michael McIndoe
  1. 1M. Weir
  2. 20L. Myles ▼ 62'
  3. 6E. Lynch ▼ 46'
  4. 17L. McArthur ▼ 90'
  5. 3Q. Mitchell
  6. 11I. Lawson ▼ 73'
  7. 10J. Jarvis
  8. 14M. Zaid
  9. 8R. Mahon
  10. 7J. Stokes
  11. 21B. Barrett

Dự bị 5

  1. 12E. Marinovic
  2. 4J. Service ▲ 46'
  3. 5J. Duncan ▲ 62'
  4. 9J. Ferguson ▲ 73'
  5. 16C. Brodie ▲ 90'
Stranraer F.C. HLV: Chris Aitken
  1. 1J. Lane
  2. 10K. McKnight
  3. 4L. Reid
  4. 5S. Rough
  5. 3F. Ecrepont
  6. 2J. Stuart ▼ 36'
  7. 8A. Quigg
  8. 17D. McManus
  9. 25R. Edgar ▼ 64'
  10. 19S. Turay ▼ 82'
  11. 7J. Dolan

Dự bị 8

  1. 13E. Henderson
  2. 11M. Russell
  3. 16D. Plank ▲ 64'
  4. 20T. Sharp
  5. 21M. Gillies ▲ 36'
  6. 22B. Coll
  7. 23L. Hunter
  8. 24D. Lang ▲ 82'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

49Trận đấu50
61Ghi được66
100Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu