Stranraer F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Edinburgh City F.C.

Stranraer F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stranraer F.C. 2-0 Edinburgh City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stranraer F.C. thắng 4, hòa 3, Edinburgh City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
Phong độ
DWWLW Stranraer F.C.
WWWDL Edinburgh City F.C.
  1. 30' S. Robertson
  2. 43' M. Guthrie · S. Docherty 1-0
  3. HT1-0
  4. 49' D. Lang · M. Russell 2-0
  5. 55' K. McKnight
  6. 60' M. Grant K. McKnight
  7. 61' R. Hamilton D. Wells
  8. 61' S. Scally L. McArthur
  9. 71' C. Pitt O. See
  10. 73' E. Dunlop M. Guthrie
  11. 73' T. Brindley S. Robertson
  12. 80' D. Beveridge M. Weir
  13. 81' R. Edgar M. Russell
  14. 81' H. Mitchell D. Lang
  15. 82' M. Grant
  16. FT2-0

Đội hình

Stranraer F.C. HLV: C. Aitken
  1. 13J. Lane
  2. 2S. Robertson ▼ 73'
  3. 19F. Ecrepont
  4. 5C. Ross
  5. 6S. Docherty
  6. 17K. McKnight ▼ 60'
  7. 11M. Russell ▼ 81'
  8. 26L. Reid
  9. 16A. Quigg
  10. 18M. Guthrie ▼ 73'
  11. 24D. Lang ▼ 81'

Dự bị 8

  1. 23M. Grant ▲ 60'
  2. 10E. Dunlop ▲ 73'
  3. 3T. Brindley ▲ 73'
  4. 25R. Edgar ▲ 81'
  5. 9H. Mitchell ▲ 81'
  6. 15A. Hilferty
  7. 1S. Kane
  8. 7J. Ellis
Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 1M. Weir ▼ 80'
  2. 6E. Lynch
  3. 3Q. Mitchell
  4. 2S. Gormley
  5. 5L. McArthur ▼ 61'
  6. 4J. Robertson
  7. 8S. Jones
  8. 21D. Wells ▼ 61'
  9. 33O. See ▼ 71'
  10. 7J. Stokes
  11. 25T. Daramola

Dự bị 4

  1. 20R. Hamilton ▲ 61'
  2. 15S. Scally ▲ 61'
  3. 19C. Pitt ▲ 71'
  4. 12D. Beveridge ▲ 80'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

47Trận đấu50
50Ghi được65
64Thủng lưới82
1.06Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu