Stranraer F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Edinburgh City F.C.

Stranraer F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stranraer F.C. 1-2 Edinburgh City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stranraer F.C. thắng 4, hòa 3, Edinburgh City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Sân vận động
Stair Park, Stranraer
Phong độ
DWWLW Stranraer F.C.
WWWDL Edinburgh City F.C.
  1. 3' BJ
  2. 22' J. Jarvis
  3. HT0-0
  4. 60' L. McArthur
  5. 61' M. Russell11m 1-0
  6. 66' D. McManus R. Hughes
  7. 70' J. Duncan
  8. 71' M. Zaid I. Lawson
  9. 71' B. Barrett J. Service
  10. 75' 1-1 J. Duncan
  11. 80' K. McKnight
  12. 80' A. Quigg J. Dolan
  13. 80' S. Turay K. McKnight
  14. 80' 1-2 B. Barrett
  15. 87' R. Edgar L. Hunter
  16. 88' R. Mahon
  17. 90'+6 T. Sharp
  18. FT1-2

Đội hình

Stranraer F.C. HLV: Chris Aitken
  1. 1J. Lane
  2. 20T. Sharp
  3. 5S. Rough
  4. 4L. Reid
  5. 22B. Coll
  6. 7J. Dolan ▼ 80'
  7. 15R. Hughes ▼ 66'
  8. 23L. Hunter ▼ 87'
  9. 10K. McKnight ▼ 80'
  10. 11M. Russell
  11. 18C. O'Donnell

Dự bị 6

  1. 3F. Ecrepont
  2. 8A. Quigg ▲ 80'
  3. 13E. Henderson
  4. 17D. McManus ▲ 66'
  5. 19S. Turay ▲ 80'
  6. 25R. Edgar ▲ 87'
Edinburgh City F.C. HLV: Michael McIndoe
  1. 1M. Weir
  2. 6E. Lynch
  3. 3Q. Mitchell
  4. 10J. Jarvis
  5. 24L. Myles
  6. 17L. McArthur
  7. 11I. Lawson ▼ 71'
  8. 7J. Stokes
  9. 8R. Mahon
  10. 5J. Duncan
  11. 4J. Service ▼ 71'

Dự bị 4

  1. 12E. Marinovic
  2. 14M. Zaid ▲ 71'
  3. 21B. Barrett ▲ 71'
  4. 25L. Quinn

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
66Ghi được61
63Thủng lưới100
1.32Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn33
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu