Edinburgh City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Stranraer F.C.

Edinburgh City F.C. vs Stranraer F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 1-2 Stranraer F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 3, hòa 3, Stranraer F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Phong độ
WWWDL Edinburgh City F.C.
DWWLW Stranraer F.C.
  1. 10' 0-1 M. Russell · D. Hawkshaw
  2. 12' M. Russell
  3. 30' J. Grigor
  4. 39' J. Stokes
  5. HT0-1
  6. 59' J. Jarvis J. Grigor
  7. 66' S. Robertson D. Hawkshaw
  8. 68' Q. Mitchell · S. Jones 1-1
  9. 70' E. Lynch
  10. 74' M. Grant E. Dunlop
  11. 81' S. Scally Q. Mitchell
  12. 85' M. Grant
  13. 85' P. Woods S. McIntosh
  14. 88' S. Jones
  15. 90'+3 1-2 M. Guthrie
  16. FT1-2

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 1M. Weir
  2. 6E. Lynch
  3. 23J. Grigor ▼ 59'
  4. 3Q. Mitchell ▼ 81'
  5. 2S. Gormley
  6. 5L. McArthur
  7. 4J. Robertson
  8. 8S. Jones
  9. 7J. Stokes
  10. 9C. Young
  11. 11I. Lawson

Dự bị 6

  1. 10J. Jarvis ▲ 59'
  2. 15S. Scally ▲ 81'
  3. 14K. McKinstray
  4. 19C. Pitt
  5. 17J. Rennie
  6. 12D. Beveridge
Stranraer F.C. HLV: C. Aitken
  1. 1J. Pazikas
  2. 4A. Cummins
  3. 22S. McIntosh ▼ 85'
  4. 5C. Ross
  5. 8G. Gallagher
  6. 11M. Russell
  7. 14D. Hawkshaw ▼ 66'
  8. 3T. Brindley
  9. 26L. Reid
  10. 10E. Dunlop ▼ 74'
  11. 18M. Guthrie

Dự bị 8

  1. 2S. Robertson ▲ 66'
  2. 23M. Grant ▲ 74'
  3. 15P. Woods ▲ 85'
  4. 25R. Edgar
  5. 19F. Ecrepont
  6. 7M. Adam
  7. 17K. McKnight
  8. 13H. Broun

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
65Ghi được50
82Thủng lưới64
1.3Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu