East Fife F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Elgin City F.C.

East Fife F.C. vs Elgin City F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 2-0 Elgin City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 6, hòa 1, Elgin City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
Sân vận động
MGM Timber Bayview Stadium, Methil
Phong độ
DDWDW East Fife F.C.
WWLWL Elgin City F.C.
  1. 8' R. Jones · N. Austin 1-0
  2. 32' R. Sargent L. Hyde
  3. 41' O. McDonald
  4. HT1-0
  5. 60' J. Dolzanski M. Cooper
  6. 64' S. Shepherd R. Jones
  7. 66' J. Healy N. Austin
  8. 66' A. Trouten A. Laaref
  9. 76' D. Fraser D. Gavin
  10. 76' J. Murray R. Sargent
  11. 76' K. Hester R. MacEwan
  12. 87' G. Nicol J. Norey
  13. 90'+1 K. Hester
  14. 90'+2 G. Nicol · S. Shepherd 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

East Fife F.C. HLV: D. Campbell
  1. 21L. McFarlane
  2. 19A. Munro
  3. 15R. Peggie
  4. 20M. Bah
  5. 18K. Higginbotham
  6. 23R. Jones ▼ 64'
  7. 4K. Millar
  8. 6C. McManus
  9. 16A. Laaref ▼ 66'
  10. 7J. Norey ▼ 87'
  11. 14N. Austin ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 9S. Shepherd ▲ 64'
  2. 11J. Healy ▲ 66'
  3. 10A. Trouten ▲ 66'
  4. 12G. Nicol ▲ 87'
  5. 22M. McKenna
  6. 8P. Slattery
  7. 1A. Fleming
  8. 2S. Murdoch
  9. 5B. Easton
Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 28T. McHale
  2. 2M. Cooper ▼ 60'
  3. 14K. Girvan
  4. 12O. Cairns
  5. 8B. Cameron
  6. 4R. MacEwan ▼ 76'
  7. 17L. Hyde ▼ 32'
  8. 15K. Fleming
  9. 27L. MacDonald
  10. 18O. McDonald
  11. 16D. Gavin ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 10R. Sargent ▲ 32'
  2. 5J. Dolzanski ▲ 60'
  3. 26D. Fraser ▲ 76'
  4. 6J. Murray ▲ 76'
  5. 19K. Hester ▲ 76'
  6. 22J. MacIver
  7. 9D. Golding
  8. 1A. Glavin
  9. 7R. Dingwall

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu51
84Ghi được76
50Thủng lưới75
1.68Bàn thắng mỗi trận1.49
21Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn26
54Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu