East Fife F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Elgin City F.C.

East Fife F.C. vs Elgin City F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 2-1 Elgin City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 6, hòa 1, Elgin City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
Sân vận động
MGM Timber Bayview Stadium, Methil
Phong độ
DDWDW East Fife F.C.
WWLWL Elgin City F.C.
  1. 14' R. Peggie · A. Trouten 1-0
  2. 23' A. Trouten
  3. 23' D. Golding
  4. 27' 1-1 M. Gallagher
  5. 34' O. Cairns M. Gallagher
  6. HT1-1
  7. 60' D. Gavin K. Girvan
  8. 67' A. Laaref P. Slattery
  9. 67' J. Norey C. McManus
  10. 73' O. McDonald K. Leslie
  11. 75' B. Easton
  12. 75' J. Murray
  13. 81' G. Walker S. Shepherd
  14. 87' S. Docherty S. Murdoch
  15. 90'+4 G. Walker
  16. 90'+5 L. Hyde
  17. 90'+7 J. Norey · B. Easton 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

East Fife F.C. HLV: D. Campbell
  1. 21L. McFarlane
  2. 5B. Easton
  3. 2S. Murdoch ▼ 87'
  4. 8P. Slattery ▼ 67'
  5. 19A. Munro
  6. 15R. Peggie
  7. 4K. Millar
  8. 6C. McManus ▼ 67'
  9. 11J. Healy
  10. 10A. Trouten
  11. 9S. Shepherd ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 16A. Laaref ▲ 67'
  2. 7J. Norey ▲ 67'
  3. 22G. Walker ▲ 81'
  4. 17S. Docherty ▲ 87'
  5. 18B. Gilfillan
  6. 14M. Winn
  7. 3L. Briggs
  8. 1A. Fleming
  9. 12N. Blake
Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 1A. Glavin
  2. 6J. Murray
  3. 14K. Girvan ▼ 60'
  4. 3L. Booth
  5. 8B. Cameron
  6. 7R. Dingwall
  7. 19M. Gallagher ▼ 34'
  8. 17L. Hyde
  9. 9D. Golding
  10. 10R. Sargent
  11. 11K. Leslie ▼ 73'

Dự bị 8

  1. 12O. Cairns ▲ 34'
  2. 16D. Gavin ▲ 60'
  3. 18O. McDonald ▲ 73'
  4. 27L. MacDonald
  5. 15C. Parton
  6. 26D. Fraser
  7. 4R. MacEwan
  8. 21C. Taylor

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu51
84Ghi được76
50Thủng lưới75
1.68Bàn thắng mỗi trận1.49
21Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn26
54Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu