Elgin City F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
East Fife F.C.

Elgin City F.C. vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 4-2 East Fife F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 3, hòa 1, East Fife F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
Sân vận động
Borough Briggs, Elgin
Phong độ
WWLWL Elgin City F.C.
DDWDW East Fife F.C.
  1. 6' L. Hyde
  2. 20' K. Millar
  3. 38' K. Girvan · L. Booth 1-0
  4. 41' J. Murray · R. Dingwall 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' S. Shepherd J. Healy
  7. 49' R. Dingwall 3-0
  8. 54' A. Laaref R. Peggie
  9. 54' S. Docherty S. Murdoch
  10. 60' R. Sargent L. Hyde
  11. 62' P. Slattery J. Norey
  12. 62' C. McManus K. Millar
  13. 64' D. Gavin
  14. 68' M. Dangana D. Gavin
  15. 71' 3-1 A. Munro · C. McManus
  16. 76' 3-2 C. McManus
  17. 84' O. Cairns K. Girvan
  18. 85' R. Sargent
  19. 85' R. Sargent · M. Gallagher 4-2
  20. 90'+5 S. Shepherd
  21. FT4-2

Đội hình

Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 28T. McHale
  2. 6J. Murray
  3. 14K. Girvan ▼ 84'
  4. 3L. Booth
  5. 5J. Dolzanski
  6. 8B. Cameron
  7. 7R. Dingwall
  8. 19M. Gallagher
  9. 17L. Hyde ▼ 60'
  10. 9D. Golding
  11. 16D. Gavin ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 10R. Sargent ▲ 60'
  2. 11M. Dangana ▲ 68'
  3. 12O. Cairns ▲ 84'
  4. 18O. McDonald
  5. 27L. MacDonald
  6. 22R. MacLeman
  7. 26D. Fraser
  8. 21C. Taylor
  9. 15F. Allen
East Fife F.C. HLV: D. Campbell
  1. 21L. McFarlane
  2. 5B. Easton
  3. 2S. Murdoch ▼ 54'
  4. 19A. Munro
  5. 15R. Peggie ▼ 54'
  6. 4K. Millar ▼ 62'
  7. 11J. Healy ▼ 46'
  8. 3L. Newton
  9. 7J. Norey ▼ 62'
  10. 10A. Trouten
  11. 14N. Austin

Dự bị 6

  1. 9S. Shepherd ▲ 46'
  2. 16A. Laaref ▲ 54'
  3. 17S. Docherty ▲ 54'
  4. 8P. Slattery ▲ 62'
  5. 6C. McManus ▲ 62'
  6. 1A. Fleming

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

51Trận đấu50
76Ghi được84
75Thủng lưới50
1.49Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu