East Fife F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Elgin City F.C.

East Fife F.C. vs Elgin City F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 2-0 Elgin City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 6, hòa 1, Elgin City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Sân vận động
MGM Timber Bayview Stadium, Methil
Phong độ
DDWDW East Fife F.C.
WWLWL Elgin City F.C.
  1. 21' A. Trouten · J. Healy 1-0
  2. 30' B. Cameron
  3. HT1-0
  4. 55' J. Healy
  5. 64' C. Ewan
  6. 68' R. Schiavone S. Shepherd
  7. 69' M. Taylor B. Cameron
  8. 69' M. Jamieson K. Bray
  9. 76' J. Lyon · J. Healy 2-0
  10. 78' R. MacLeman C. Ewan
  11. 78' O. Cairns R. Jones
  12. 80' P. Slattery J. Lyon
  13. 80' S. Docherty J. Healy
  14. 83' G. Nicol A. Trouten
  15. FT2-0

Đội hình

East Fife F.C. HLV: D. Campbell
  1. 1A. Fleming
  2. 22B. Easton
  3. 2S. Murdoch
  4. 19J. Blaney
  5. 4K. Millar
  6. 6C. McManus
  7. 11J. Healy ▼ 80'
  8. 3L. Newton
  9. 16J. Lyon ▼ 80'
  10. 10A. Trouten ▼ 83'
  11. 9S. Shepherd ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 7R. Schiavone ▲ 68'
  2. 8P. Slattery ▲ 80'
  3. 17S. Docherty ▲ 80'
  4. 12G. Nicol ▲ 83'
  5. 24B. Ramsay
  6. 21R. Beveridge
  7. 15R. Hamilton
  8. 20C. Murray
Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 28T. McHale
  2. 3L. Booth
  3. 5J. Dolzanski
  4. 24C. Ewan ▼ 78'
  5. 8B. Cameron ▼ 69'
  6. 23R. Draper
  7. 7R. Dingwall
  8. 4M. Gallagher
  9. 15K. Bray ▼ 69'
  10. 10R. Jones ▼ 78'
  11. 11M. Dangana

Dự bị 6

  1. 17M. Taylor ▲ 69'
  2. 19M. Jamieson ▲ 69'
  3. 22R. MacLeman ▲ 78'
  4. 12O. Cairns ▲ 78'
  5. 2M. Cooper
  6. 21O. Kelly

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 31 +19 68
2
Peterhead F.C.
36 58 - 39 +19 60
3
The Spartans F.C.
36 53 - 43 +10 58
4
Dumbarton F.C.
36 56 - 44 +12 57
5
East Fife F.C.
36 46 - 47 -1 44
6
Forfar Athletic F.C.
36 38 - 45 -7 42
7
Elgin City F.C.
36 35 - 59 -24 40
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 47 - 48 -1 39
9
Clyde F.C.
36 46 - 58 -12 38
10
Stranraer F.C.
36 38 - 53 -15 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
61Ghi được48
64Thủng lưới94
1.22Bàn thắng mỗi trận0.96
14Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu