East Fife F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Elgin City F.C.

East Fife F.C. vs Elgin City F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 4-0 Elgin City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 6, hòa 1, Elgin City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
Sân vận động
MGM Timber Bayview Stadium, Methil
Phong độ
DDWDW East Fife F.C.
WWLWL Elgin City F.C.
  1. 22' B. Walls · S. Shepherd 1-0
  2. 27' B. Cameron
  3. 45'+1 N. Austin 2-0
  4. HT2-0
  5. 62' B. Walls · S. Shepherd 3-0
  6. 67' O. Cairns L. Harvey
  7. 67' R. Dingwall R. MacLeman
  8. 70' B. Barron R. Jones
  9. 76' J. Healy N. Austin
  10. 80' B. Ramsay R. Schiavone
  11. 84' S. Shepherd 4-0
  12. 88' G. Nicol B. Walls
  13. FT4-0

Đội hình

East Fife F.C. HLV: G. McDonald
  1. 1A. Fleming
  2. 22B. Easton
  3. 5J. Page
  4. 2S. Murdoch
  5. 17S. Docherty
  6. 4K. Millar
  7. 6C. McManus
  8. 18B. Walls ▼ 88'
  9. 14N. Austin ▼ 76'
  10. 9S. Shepherd
  11. 7R. Schiavone ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 11J. Healy ▲ 76'
  2. 24B. Ramsay ▲ 80'
  3. 12G. Nicol ▲ 88'
  4. 16K. Mitchell
  5. 3L. Newton
  6. 23J. Comerford
  7. 21M. Rollo
Elgin City F.C. HLV: R. Draper
  1. 28T. McHale
  2. 2M. Cooper
  3. 14B. McKenzie
  4. 24C. Ewan
  5. 8B. Cameron
  6. 23R. Draper
  7. 6R. MacEwan
  8. 22R. MacLeman ▼ 67'
  9. 10R. Jones ▼ 70'
  10. 17M. Taylor
  11. 16L. Harvey ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 12O. Cairns ▲ 67'
  2. 7R. Dingwall ▲ 67'
  3. 9B. Barron ▲ 70'
  4. 20K. MacInnes
  5. 26A. Cruickshank
  6. 4N. Cooney
  7. 1K. King

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 31 +19 68
2
Peterhead F.C.
36 58 - 39 +19 60
3
The Spartans F.C.
36 53 - 43 +10 58
4
Dumbarton F.C.
36 56 - 44 +12 57
5
East Fife F.C.
36 46 - 47 -1 44
6
Forfar Athletic F.C.
36 38 - 45 -7 42
7
Elgin City F.C.
36 35 - 59 -24 40
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 47 - 48 -1 39
9
Clyde F.C.
36 46 - 58 -12 38
10
Stranraer F.C.
36 38 - 53 -15 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
61Ghi được48
64Thủng lưới94
1.22Bàn thắng mỗi trận0.96
14Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu