Elgin City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
East Fife F.C.

Elgin City F.C. vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 1-0 East Fife F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 3, hòa 1, East Fife F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
Sân vận động
Borough Briggs, Elgin
Phong độ
WWLWL Elgin City F.C.
DDWDW East Fife F.C.
  1. 10' K. Girvan · L. Booth 1-0
  2. 29' A. Munro
  3. HT1-0
  4. 59' C. McManus
  5. 64' K. Higginbotham
  6. 70' J. Norey K. Higginbotham
  7. 70' J. Healy K. Millar
  8. 70' N. Austin S. Shepherd
  9. 76' K. Leslie D. Golding
  10. 77' R. Jones R. Peggie
  11. 81' M. McKenna
  12. 84' K. Hester
  13. 85' R. Draper R. Sargent
  14. 85' A. Laaref C. McManus
  15. FT1-0

Đội hình

Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 28T. McHale
  2. 14K. Girvan
  3. 3L. Booth
  4. 5J. Dolzanski
  5. 8B. Cameron
  6. 7R. Dingwall
  7. 19M. Gallagher
  8. 17L. Hyde
  9. 22K. Hester
  10. 9D. Golding ▼ 76'
  11. 10R. Sargent ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 11K. Leslie ▲ 76'
  2. 23R. Draper ▲ 85'
  3. 18O. McDonald
  4. 27L. MacDonald
  5. 12O. Cairns
  6. 16R. MacLeman
  7. 4R. MacEwan
  8. 15F. Allen
  9. 21C. Taylor
East Fife F.C. HLV: D. Campbell
  1. 21L. McFarlane
  2. 5B. Easton
  3. 2S. Murdoch
  4. 19A. Munro
  5. 15R. Peggie ▼ 77'
  6. 18K. Higginbotham ▼ 70'
  7. 4K. Millar ▼ 70'
  8. 6C. McManus ▼ 85'
  9. 22M. McKenna
  10. 10A. Trouten
  11. 9S. Shepherd ▼ 70'

Dự bị 8

  1. 7J. Norey ▲ 70'
  2. 11J. Healy ▲ 70'
  3. 14N. Austin ▲ 70'
  4. 23R. Jones ▲ 77'
  5. 16A. Laaref ▲ 85'
  6. 3L. Newton
  7. 8P. Slattery
  8. 1A. Fleming

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

51Trận đấu50
76Ghi được84
75Thủng lưới50
1.49Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu