Elgin City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
East Fife F.C.

Elgin City F.C. vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 1-0 East Fife F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 3, hòa 1, East Fife F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
Sân vận động
Borough Briggs, Elgin
Phong độ
WWLWL Elgin City F.C.
DDWDW East Fife F.C.
  1. 30' B. Walls
  2. 42' O. Cairns M. Cooper
  3. 44' B. Cameron 1-0
  4. HT1-0
  5. 55' J. Page S. Docherty
  6. 56' J. Healy R. Schiavone
  7. 69' S. Shepherd B. Walls
  8. 73' G. Nicol A. Trouten
  9. 82' M. Dangana M. Taylor
  10. 83' J. Dolzanski
  11. 90'+1 K. Bray R. Jones
  12. FT1-0

Đội hình

Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 28T. McHale
  2. 2M. Cooper ▼ 42'
  3. 3L. Booth
  4. 5J. Dolzanski
  5. 8B. Cameron
  6. 23R. Draper
  7. 7R. Dingwall
  8. 4M. Gallagher
  9. 9D. Golding
  10. 10R. Jones ▼ 90'
  11. 17M. Taylor ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 12O. Cairns ▲ 42'
  2. 11M. Dangana ▲ 82'
  3. 15K. Bray ▲ 90'
  4. 26L. Duncan
  5. 22R. MacLeman
  6. 24C. Ewan
  7. 14B. McKenzie
  8. 19M. Jamieson
  9. 21O. Kelly
East Fife F.C. HLV: G. McDonald
  1. 1A. Fleming
  2. 22B. Easton
  3. 17S. Docherty ▼ 55'
  4. 4K. Millar
  5. 6C. McManus
  6. 3L. Newton
  7. 18B. Walls ▼ 69'
  8. 15R. Hamilton
  9. 10A. Trouten ▼ 73'
  10. 14N. Austin
  11. 7R. Schiavone ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 5J. Page ▲ 55'
  2. 11J. Healy ▲ 56'
  3. 9S. Shepherd ▲ 69'
  4. 12G. Nicol ▲ 73'
  5. 16M. Cunningham
  6. 21R. Beveridge
  7. 19C. Murray

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 31 +19 68
2
Peterhead F.C.
36 58 - 39 +19 60
3
The Spartans F.C.
36 53 - 43 +10 58
4
Dumbarton F.C.
36 56 - 44 +12 57
5
East Fife F.C.
36 46 - 47 -1 44
6
Forfar Athletic F.C.
36 38 - 45 -7 42
7
Elgin City F.C.
36 35 - 59 -24 40
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 47 - 48 -1 39
9
Clyde F.C.
36 46 - 58 -12 38
10
Stranraer F.C.
36 38 - 53 -15 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
48Ghi được61
94Thủng lưới64
0.96Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu