Hamilton Academical
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Airdrieonians F.C.

Hamilton Academical vs Airdrieonians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 4-0 Airdrieonians F.C. tại League One, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 6, hòa 2, Airdrieonians F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
DLWWW Hamilton Academical
LLDLW Airdrieonians F.C.
  1. 13' K. MacDonald · A. Comrie 1-0
  2. 18' L. Gibson
  3. HT1-0
  4. 49' K. MacDonald · C. Newbury 2-0
  5. 53' K. Boateng M. Yates
  6. 53' L. McLeish E. Simpson
  7. 53' C. Burnside L. Gibson
  8. 54' S. Bannigan C. Newbury
  9. 56' K. Smutek
  10. 70' S. Fisher
  11. 72' A. Comrie
  12. 73' S. Bradley S. McKinstry
  13. 74' C. Ross
  14. 81' K. Smutek · D. Thomas 3-0
  15. 84' A. Eadie A. Ryan
  16. 84' G. Crookston D. Thomas
  17. 90' K. MacDonald11m 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

Hamilton Academical
  1. 1D. Lyness
  2. 2A. Comrie
  3. 16K. Smutek
  4. 3T. Gallacher
  5. 33S. Hendrie
  6. 8K. MacDonald
  7. 15C. Newbury ▼ 54'
  8. 6C. Blues
  9. 7D. Thomas ▼ 84'
  10. 29A. Ryan ▼ 84'
  11. 27S. McKinstry ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 12J. Lane
  2. 24A. Eadie ▲ 84'
  3. 20J. McKay
  4. 5F. Owens
  5. 22D. Shiels
  6. 17S. Bannigan ▲ 54'
  7. 21G. Crookston ▲ 84'
  8. 23M. Syme
  9. 10S. Bradley ▲ 73'
Airdrieonians F.C.
  1. 1J. Sneddon
  2. 2D. MacDonald
  3. 4C. Ross
  4. 5S. Fisher
  5. 14A. Devine
  6. 6E. Simpson ▼ 53'
  7. 7R. Mahon
  8. 8G. Gallagher
  9. 33K. Taylor
  10. 10M. Yates ▼ 53'
  11. 27L. Gibson ▼ 53'

Dự bị 9

  1. 21R. Adams
  2. 3E. Easton
  3. 31D. Gallagher
  4. 17H. Lister
  5. 12K. Boateng ▲ 53'
  6. 11A. Bridge
  7. 23C. Williams
  8. 18L. McLeish ▲ 53'
  9. 22C. Burnside ▲ 53'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamilton Academical
6 12 - 0 +12 16
2
Ross County
5 12 - 4 +8 13
3
Alloa Athletic F.C.
6 7 - 3 +4 9
4
Montrose F.C.
6 9 - 11 -2 9
5
East Fife F.C.
6 5 - 4 +1 7
6
East Kilbride F.C.
6 9 - 10 -1 7
7
Peterhead F.C.
6 4 - 9 -5 7
8
Cove Rangers F.C.
6 4 - 7 -3 5
9
Queen of the South F.C.
5 4 - 11 -7 3
10
Airdrieonians F.C.
6 3 - 10 -7 3
Championship League One (Promotion - Play Offs) League Two

So sánh

13Trận đấu14
24Ghi được14
6Thủng lưới24
1.85Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu