Hamilton Academical
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Airdrieonians F.C.

Hamilton Academical vs Airdrieonians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 2-2 Airdrieonians F.C. tại Championship, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 6, hòa 2, Airdrieonians F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 4
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
DLWWW Hamilton Academical
LLDLW Airdrieonians F.C.
  1. 19' D. MacDonald
  2. 22' R. Armstrong
  3. 45' K. O'Hara
  4. HT0-0
  5. 47' O. Shaw · S. Martin 1-0
  6. 54' C. Mochrie R. Armstrong
  7. 64' S. Bradley J. Barjonas
  8. 71' M. Aiken G. Gallagher
  9. 77' C. Newbury E. Henderson
  10. 77' O. Shaw 2-0
  11. 80' A. Reid L. McGrattan
  12. 80' 2-1 A. Reid · D. MacDonald
  13. 84' N. Todorov K. OHara
  14. 85' J. Longridge S. Martin
  15. 87' 2-2 M. Aiken
  16. FT2-2

Đội hình

Hamilton Academical HLV: J. Rankin
  1. 1C. Albinson
  2. 5S. McGinty
  3. 33S. Hendrie
  4. 22R. Tumilty
  5. 8S. Martin ▼ 85'
  6. 10J. Barjonas ▼ 64'
  7. 14B. Maguire
  8. 16K. MacDonald
  9. 9K. O'Hara
  10. 19O. Shaw
  11. 7E. Henderson ▼ 77'

Dự bị 8

  1. 11S. Bradley ▲ 64'
  2. 26C. Newbury ▲ 77'
  3. 18N. Todorov ▲ 84'
  4. 3J. Longridge ▲ 85'
  5. 27L. Morgan
  6. 21D. Lyness
  7. 4L. Kilday
  8. 41J. Lane
Airdrieonians F.C. HLV: R. McCabe
  1. 1M. Johnson
  2. 25S. Graham
  3. 28T. Agyemang
  4. 59L. Badley-Morgan
  5. 3M. Hancock
  6. 2D. MacDonald
  7. 10A. Frizzell
  8. 17L. McGrattan ▼ 80'
  9. 18G. Gallagher ▼ 71'
  10. 44R. Armstrong ▼ 54'
  11. 7B. Wilson

Dự bị 7

  1. 24C. Mochrie ▲ 54'
  2. 22M. Aiken ▲ 71'
  3. 9A. Reid ▲ 80'
  4. 30K. Wright
  5. 21C. Cooper
  6. 14C. Bruce
  7. 26A. Taylor-Sinclair

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu52
53Ghi được73
75Thủng lưới85
1.13Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu