Airdrieonians F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Hamilton Academical

Airdrieonians F.C. vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: Airdrieonians F.C. 0-4 Hamilton Academical tại Championship, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airdrieonians F.C. thắng 2, hòa 2, Hamilton Academical thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 12
Sân vận động
Albert Bartlett Stadium, Airdrie
Phong độ
LLDLW Airdrieonians F.C.
DLWWW Hamilton Academical
  1. 3' 0-1 C. Smith · K. O'Hara
  2. 9' 0-2 S. Grahamphản lưới
  3. 12' T. Agyemang
  4. 27' G. Gallagher T. Agyemang
  5. 33' D. McGowan L. Kilday
  6. HT0-2
  7. 46' F. Duffy C. Bruce
  8. 54' 0-3 K. O'Hara
  9. 56' S. Hendrie
  10. 60' J. Barjonas E. Henderson
  11. 60' J. Longridge S. Hendrie
  12. 61' R. Armstrong C. Mochrie
  13. 61' C. Cooper B. Wilson
  14. 64' D. McGowan
  15. 72' S. McKinstry S. Bradley
  16. 72' N. Todorov O. Shaw
  17. 81' C. Watson
  18. 82' 0-4 D. McGowan · C. Smith
  19. FT0-4

Đội hình

Airdrieonians F.C. HLV: R. McCabe
  1. 30K. Wright
  2. 16C. Watson
  3. 25S. Graham
  4. 28T. Agyemang ▼ 27'
  5. 59L. Badley-Morgan
  6. 14C. Bruce ▼ 46'
  7. 10A. Frizzell
  8. 17L. McGrattan
  9. 24C. Mochrie ▼ 61'
  10. 8L. McGregor
  11. 7B. Wilson ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 18G. Gallagher ▲ 27'
  2. 15F. Duffy ▲ 46'
  3. 44R. Armstrong ▲ 61'
  4. 21C. Cooper ▲ 61'
  5. 32C. Williams
  6. 26A. Taylor-Sinclair
  7. 33J. White
  8. 31D. Williams
  9. 1M. Johnson
Hamilton Academical HLV: J. Rankin
  1. 1C. Albinson
  2. 5S. McGinty
  3. 4L. Kilday ▼ 33'
  4. 33S. Hendrie ▼ 60'
  5. 22R. Tumilty
  6. 8S. Martin
  7. 13C. Smith
  8. 9K. O'Hara
  9. 19O. Shaw ▼ 72'
  10. 7E. Henderson ▼ 60'
  11. 11S. Bradley ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 6D. McGowan ▲ 33'
  2. 10J. Barjonas ▲ 60'
  3. 3J. Longridge ▲ 60'
  4. 24S. McKinstry ▲ 72'
  5. 18N. Todorov ▲ 72'
  6. 27L. Morgan
  7. 23D. O'Connor
  8. 21D. Lyness
  9. 15O. Olufunwa

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu47
73Ghi được53
85Thủng lưới75
1.4Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu