Hamilton Academical
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Airdrieonians F.C.

Hamilton Academical vs Airdrieonians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 3-2 Airdrieonians F.C. tại Championship, 28 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 6, hòa 2, Airdrieonians F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 19
Phong độ
DLWWW Hamilton Academical
LDLWW Airdrieonians F.C.
  1. 14' O. Shaw · S. McKinstry 1-0
  2. 16' D. McMaster
  3. 19' 1-1 C. Mochrie · R. McCabe
  4. 38' S. McKinstry · C. Smith 2-1
  5. 41' S. Martin
  6. 45' 2-2 G. Gallagher · B. Wilson
  7. HT2-2
  8. 57' M. Aiken G. Gallagher
  9. 61' K. O'Hara J. Barjonas
  10. 61' E. Henderson S. McKinstry
  11. 70' N. Todorov S. Bradley
  12. 74' L. McGregor C. Mochrie
  13. 77' C. Watson D. MacDonald
  14. 90'+2 J. Longridge O. Shaw
  15. 90' O. Shaw · R. Tumilty 3-2
  16. FT3-2

Đội hình

Hamilton Academical HLV: J. Rankin
  1. 1C. Albinson
  2. 5S. McGinty
  3. 33S. Hendrie
  4. 22R. Tumilty
  5. 8S. Martin
  6. 10J. Barjonas ▼ 61'
  7. 14B. Maguire
  8. 13C. Smith
  9. 24S. McKinstry ▼ 61'
  10. 19O. Shaw ▼ 90'
  11. 11S. Bradley ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 9K. O'Hara ▲ 61'
  2. 7E. Henderson ▲ 61'
  3. 18N. Todorov ▲ 70'
  4. 3J. Longridge ▲ 90'
  5. 21D. Lyness
  6. 27L. Morgan
  7. 23D. O'Connor
  8. 56M. Syme
  9. 20B. Williamson
Airdrieonians F.C. HLV: R. McCabe
  1. 30K. Wright
  2. 25S. Graham
  3. 3M. Hancock
  4. 2D. MacDonald ▼ 77'
  5. 4R. McCabe
  6. 10A. Frizzell
  7. 17L. McGrattan
  8. 24C. Mochrie ▼ 74'
  9. 6D. McMaster
  10. 18G. Gallagher ▼ 57'
  11. 7B. Wilson

Dự bị 9

  1. 22M. Aiken ▲ 57'
  2. 8L. McGregor ▲ 74'
  3. 16C. Watson ▲ 77'
  4. 28T. Agyemang
  5. 44R. Armstrong
  6. 31D. Williams
  7. 21C. Cooper
  8. 15F. Duffy
  9. 1M. Johnson

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu52
53Ghi được73
75Thủng lưới85
1.13Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu