Hamilton Academical vs Airdrieonians F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 2-1 Airdrieonians F.C. tại Championship, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 6, hòa 2, Airdrieonians F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Relegation Round
- Sân vận động
- Fountain of Youth Stadium, Hamilton
- Trọng tài
- C. Napier
- Phong độ
- DLWWW Hamilton Academical
- LLDLW Airdrieonians F.C.
- 23' C. Smith · R. Tumilty 1-0
- 34' G. McGill
- HT1-0
- 72' ▲ L. McGregor ▼ C. Smith
- 76' R. Tumilty
- 79' ▲ J. Tiéhi ▼ M. Shiels
- 79' ▲ T. Sparrow ▼ R. Tumilty
- 80' J. Tiéhi · L. Smith 2-0
- 84' ▲ D. Zanatta ▼ L. Smith
- 89' ▲ J. Devenny ▼ C. Telfer
- 90'+1 2-1 G. McGill
- 98' ▲ L. De Bolle ▼ L. Spence
- 102' ▲ B. Stanway ▼ G. McGill
- 106' S. Martin
- 120'+2 C. Smith
- 120'+1 2-2 C. Fordyce11m
- 120'+2 D. Zanatta11m 3-2
- 120'+3 3-3 R. McCabe11m
- 120'+4 D. McGowan11m 4-3
- 120'+5 4-4 J. Devenny11m
- 120'+6 A. Winter11m 5-4
- 120'+7 C. Smith11m 6-4
- 120'+8 6-5 A. Frizzell11m
- 120'+9 6-6 C. Gallagher11m
- 120'+10 R. Mimnaugh11m 7-6
- 120'+11 7-7 C. Ballantyne11m
- 120'+12 D. O'Reilly11mhỏng 11m
- FT2-1
Đội hình
- 31J. Smith
- 15D. McGowan
- 4D. O'Reilly
- 22R. Tumilty ▼ 79'
- 3M. Shiels ▼ 79'
- 7L. Spence ▼ 98'
- 8S. Martin
- 11L. Smith ▼ 84'
- 21C. Smith ▼ 72'
- 18R. Mimnaugh
- 19A. Winter
Dự bị 9
- 17J. Tiéhi ▲ 79'
- 12T. Sparrow ▲ 79'
- 10D. Zanatta ▲ 84'
- 23L. De Bolle ▲ 98'
- 46L. Morgan
- 32L. McFarlane
- 5B. Easton
- 25F. Owens
- 16D. Stephenson
- 1J. Rae
- 3A. Taylor-Sinclair
- 6C. Fordyce
- 2C. Ballantyne
- 19E. Deveney
- 4R. McCabe
- 21C. Telfer ▼ 89'
- 10A. Frizzell
- 9C. Gallagher
- 11C. Smith ▼ 72'
- 23G. McGill ▼ 102'
Dự bị 9
- 8L. McGregor ▲ 72'
- 17J. Devenny ▲ 89'
- 5B. Stanway ▲ 102'
- 14D. McMaster
- 15K. Gunn
- 24L. Byrd
- 43D. Hutton
- 12C. Fellows
- 20J. Dixon
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 66 - 40 | +26 | 63 | |
| 2 | 36 | 61 - 43 | +18 | 58 | |
| 3 | 36 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 4 | 36 | 65 - 45 | +20 | 57 | |
| 5 | 36 | 53 - 43 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 55 | |
| 7 | 36 | 46 - 49 | -3 | 43 | |
| 8 | 36 | 29 - 47 | -18 | 34 | |
| 9 | 36 | 31 - 63 | -32 | 31 | |
| 10 | 36 | 38 - 75 | -37 | 31 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu46
78Ghi được99
82Thủng lưới66
1.37Bàn thắng mỗi trận2.15
17Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai55