Airdrieonians F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hamilton Academical

Airdrieonians F.C. vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: Airdrieonians F.C. 1-0 Hamilton Academical tại Championship, 17 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airdrieonians F.C. thắng 2, hòa 2, Hamilton Academical thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Relegation Round
Sân vận động
Excelsior Stadium, Airdrie
Trọng tài
S. Kirkland
Phong độ
LLDLW Airdrieonians F.C.
DLWWW Hamilton Academical
  1. 43' C. Smith
  2. HT0-0
  3. 46' M. Shiels D. Zanatta
  4. 52' C. Smith
  5. 56' C. Telfer J. Devenny
  6. 56' C. Smith 1-0
  7. 66' L. Spence L. De Bolle
  8. 68' C. Ballantyne
  9. 72' M. Shiels
  10. 81' J. Tiéhi L. Smith
  11. 84' L. McGregor C. Gallagher
  12. 86' C. Watson
  13. 90'+2 C. Watson
  14. 90'+2 C. Watson
  15. 90'+4 D. McGowan
  16. 90' B. Stanway C. Smith
  17. FT1-0

Đội hình

Airdrieonians F.C. HLV: R. McCabe
  1. 1J. Rae
  2. 3A. Taylor-Sinclair
  3. 6C. Fordyce
  4. 16C. Watson
  5. 2C. Ballantyne
  6. 4R. McCabe
  7. 10A. Frizzell
  8. 17J. Devenny ▼ 56'
  9. 9C. Gallagher ▼ 84'
  10. 11C. Smith ▼ 90'
  11. 23G. McGill

Dự bị 9

  1. 21C. Telfer ▲ 56'
  2. 8L. McGregor ▲ 84'
  3. 5B. Stanway ▲ 90'
  4. 18D. Jamieson
  5. 24L. Byrd
  6. 7S. Kouider-Aïssa
  7. 12C. Fellows
  8. 19E. Deveney
  9. 14D. McMaster
Hamilton Academical HLV: J. Rankin
  1. 31J. Smith
  2. 15D. McGowan
  3. 4D. O'Reilly
  4. 22R. Tumilty
  5. 8S. Martin
  6. 11L. Smith ▼ 81'
  7. 21C. Smith ▼ 90'
  8. 18R. Mimnaugh
  9. 23L. De Bolle ▼ 66'
  10. 10D. Zanatta ▼ 46'
  11. 19A. Winter

Dự bị 9

  1. 3M. Shiels ▲ 46'
  2. 7L. Spence ▲ 66'
  3. 17J. Tiéhi ▲ 81'
  4. 16D. Stephenson
  5. 5B. Easton
  6. 25F. Owens
  7. 12T. Sparrow
  8. 46L. Morgan
  9. 32L. McFarlane

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 66 - 40 +26 63
2
Ayr Utd
36 61 - 43 +18 58
3
Queen's Park F.C.
36 63 - 52 +11 58
4
Partick
36 65 - 45 +20 57
5
Greenock Morton F.C.
36 53 - 43 +10 57
6
Inverness CT
36 52 - 47 +5 55
7
Raith Rovers F.C.
36 46 - 49 -3 43
8
Arbroath F.C.
36 29 - 47 -18 34
9
Hamilton Academical
36 31 - 63 -32 31
10
Cove Rangers F.C.
36 38 - 75 -37 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu57
99Ghi được78
66Thủng lưới82
2.15Bàn thắng mỗi trận1.37
17Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn29
55Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu