Montrose F.C.
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Hamilton Academical

Montrose F.C. vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: Montrose F.C. 0-5 Hamilton Academical tại League One, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Montrose F.C. thắng 0, hòa 2, Hamilton Academical thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Sân vận động
Links Park, Montrose
Phong độ
LWWWW Montrose F.C.
WDLWW Hamilton Academical
  1. 14' 0-1 S. McGintyphản lưới
  2. 23' 0-2 S. McKinstry · K. MacDonald
  3. 25' E. Loudon11mhỏng 11m
  4. HT0-2
  5. 57' A. Ryan C. Newbury
  6. 62' B. Lyons S. Byrne
  7. 62' J. Sutherland E. Loudon
  8. 68' 0-3 S. Bannigan · A. Ryan
  9. 70' 0-4 S. Hendrie · K. MacDonald
  10. 76' G. Crookston K. MacDonald
  11. 76' S. Bradley D. Thomas
  12. 77' H. Craig G. Oliver
  13. 79' 0-5 S. McKinstry
  14. 80' D. Shiels A. Comrie
  15. 80' T. Sutherland S. Bannigan
  16. 81' A. Clelland R. Williamson
  17. 81' K. Bertie G. Webster
  18. FT0-5

Đội hình

Montrose F.C. HLV: Stewart Petrie
  1. 1C. Gill
  2. 2R. Williamson ▼ 81'
  3. 4A. Quinn
  4. 5S. McGinty
  5. 3F. Duffy
  6. 7G. Webster ▼ 81'
  7. 6S. Byrne ▼ 62'
  8. 8J. Barjonas
  9. 19G. Oliver ▼ 77'
  10. 12K. Freeman
  11. 9E. Loudon ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 21M. Campbell
  2. 11B. Lyons ▲ 62'
  3. 14S. Dillon
  4. 15A. Clelland ▲ 81'
  5. 16J. Sutherland ▲ 62'
  6. 17F. Donaldson
  7. 20K. Bertie ▲ 81'
  8. 22H. Craig ▲ 77'
  9. 23K. McClements
Hamilton Academical
  1. 1D. Lyness
  2. 2A. Comrie ▼ 80'
  3. 16K. Smutek
  4. 3T. Gallacher
  5. 33S. Hendrie
  6. 8K. MacDonald ▼ 76'
  7. 6C. Blues
  8. 17S. Bannigan ▼ 80'
  9. 15C. Newbury ▼ 57'
  10. 7D. Thomas ▼ 76'
  11. 27S. McKinstry

Dự bị 9

  1. 52M. Marks
  2. 5F. Owens
  3. 22D. Shiels ▲ 80'
  4. 21G. Crookston ▲ 76'
  5. 23M. Syme
  6. 10S. Bradley ▲ 76'
  7. 29A. Ryan ▲ 57'
  8. 9T. Sutherland ▲ 80'
  9. 20J. McKay

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamilton Academical
6 12 - 0 +12 16
2
Ross County
5 12 - 4 +8 13
3
Alloa Athletic F.C.
6 7 - 3 +4 9
4
Montrose F.C.
6 9 - 11 -2 9
5
East Fife F.C.
6 5 - 4 +1 7
6
East Kilbride F.C.
6 9 - 10 -1 7
7
Peterhead F.C.
6 4 - 9 -5 7
8
Cove Rangers F.C.
6 4 - 7 -3 5
9
Queen of the South F.C.
5 4 - 11 -7 3
10
Airdrieonians F.C.
6 3 - 10 -7 3
Championship League One (Promotion - Play Offs) League Two

So sánh

13Trận đấu12
26Ghi được20
13Thủng lưới6
2Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu