Montrose F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Hamilton Academical

Montrose F.C. vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: Montrose F.C. 1-2 Hamilton Academical tại League One, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Montrose F.C. thắng 0, hòa 2, Hamilton Academical thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 34
Sân vận động
Links Park, Montrose
Phong độ
LWWWW Montrose F.C.
WDLWW Hamilton Academical
  1. 24' 0-1 J. Barjonas · S. Martin
  2. 25' B. Lyons · C. Batchelor 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' J. Davidson K. OHara
  5. 46' L. Smith S. Martin
  6. 69' K. Hester C. Batchelor
  7. 69' C. Brown R. Williamson
  8. 69' M. Redfern J. Barjonas
  9. 69' M. Kirk A. Rose
  10. 72' R. Matthews C. Gill
  11. 75' 1-2 L. Kilday · R. Tumilty
  12. 85' Matheus Machado A. Quinn
  13. 85' L. Callaghan A. Shrive
  14. 90'+2 J. Hastie E. Henderson
  15. FT1-2

Đội hình

Montrose F.C. HLV: S. Petrie
  1. 1C. Gill ▼ 72'
  2. 14S. Dillon
  3. 3A. Steeves
  4. 2R. Williamson ▼ 69'
  5. 4A. Quinn ▼ 85'
  6. 18L. Graham
  7. 7G. Webster
  8. 11B. Lyons
  9. 17A. Shrive ▼ 85'
  10. 10M. Gardyne
  11. 16C. Batchelor ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 9K. Hester ▲ 69'
  2. 22C. Brown ▲ 69'
  3. 21R. Matthews ▲ 72'
  4. 23Matheus Machado ▲ 85'
  5. 19L. Callaghan ▲ 85'
  6. 12B. Hermiston
  7. 24M. Davies
  8. 15O. Emslie
  9. 20H. Craig
Hamilton Academical HLV: J. Rankin
  1. 30D. Lyness
  2. 18D. McGowan
  3. 4L. Kilday
  4. 33S. Hendrie
  5. 22R. Tumilty
  6. 8S. Martin ▼ 46'
  7. 6J. Barjonas ▼ 69'
  8. 28B. Williamson
  9. 9K. O'Hara
  10. 7E. Henderson ▼ 90'
  11. 10A. Rose ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 21J. Davidson ▲ 46'
  2. 11L. Smith ▲ 46'
  3. 14M. Redfern ▲ 69'
  4. 29M. Kirk ▲ 69'
  5. 12J. Hastie ▲ 90'
  6. 19A. Winter
  7. 31J. Smith
  8. 24M. Hewitt
  9. 5J. Hamilton

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
77Ghi được102
78Thủng lưới52
1.54Bàn thắng mỗi trận2.04
11Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu