Montrose F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Hamilton Academical

Montrose F.C. vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: Montrose F.C. 0-3 Hamilton Academical tại League One, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Montrose F.C. thắng 0, hòa 2, Hamilton Academical thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Sân vận động
Links Park, Montrose
Phong độ
LWWWW Montrose F.C.
WDLWW Hamilton Academical
  1. 27' D. McGowan
  2. 37' S. Martin
  3. 41' 0-1 J. McGlynn · J. Barjonas
  4. HT0-1
  5. 53' C. Brown
  6. 58' 0-2 J. Barjonas · E. Henderson
  7. 60' M. Thomson
  8. 61' L. Graham R. Williamson
  9. 61' L. Callaghan C. Brown
  10. 65' J. Mumbongo C. Murray
  11. 65' S. Hendrie J. McGlynn
  12. 72' S. Dillon
  13. 75' Matheus Machado B. Lyons
  14. 75' P. Watson G. Webster
  15. 77' K. O'Hara E. Henderson
  16. 78' D. Tait J. Barjonas
  17. 85' 0-3 K. MacDonald · D. Tait
  18. 87' C. Batchelor K. Hester
  19. 87' M. Hewitt S. Martin
  20. 90'+4 P. Watson
  21. 90'+4 J. Longridge
  22. FT0-3

Đội hình

Montrose F.C. HLV: S. Petrie
  1. 1C. Gill
  2. 14S. Dillon
  3. 3A. Steeves
  4. 2R. Williamson ▼ 61'
  5. 5K. Waddell
  6. 7G. Webster ▼ 75'
  7. 22C. Brown ▼ 61'
  8. 11B. Lyons ▼ 75'
  9. 10M. Gardyne
  10. 9K. Hester ▼ 87'
  11. 20M. Thomson

Dự bị 9

  1. 18L. Graham ▲ 61'
  2. 19L. Callaghan ▲ 61'
  3. 23Matheus Machado ▲ 75'
  4. 8P. Watson ▲ 75'
  5. 16C. Batchelor ▲ 87'
  6. 4A. Quinn
  7. 17A. Shrive
  8. 15B. Hermiston
  9. 21R. Matthews
Hamilton Academical HLV: J. Rankin
  1. 1R. Fulton
  2. 18D. McGowan
  3. 4L. Kilday
  4. 3J. Longridge
  5. 22R. Tumilty
  6. 16K. MacDonald
  7. 8S. Martin ▼ 87'
  8. 6J. Barjonas ▼ 78'
  9. 15C. Murray ▼ 65'
  10. 7E. Henderson ▼ 77'
  11. 20J. McGlynn ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 17J. Mumbongo ▲ 65'
  2. 33S. Hendrie ▲ 65'
  3. 9K. O'Hara ▲ 77'
  4. 21D. Tait ▲ 78'
  5. 24M. Hewitt ▲ 87'
  6. 2J. O'Brien
  7. 31J. Smith
  8. 10D. Zanatta
  9. 11L. Smith

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
77Ghi được102
78Thủng lưới52
1.54Bàn thắng mỗi trận2.04
11Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu