Montrose F.C. vs Hamilton Academical
Tỷ số chung cuộc: Montrose F.C. 0-4 Hamilton Academical tại League One, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Montrose F.C. thắng 0, hòa 2, Hamilton Academical thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 10
- Sân vận động
- Links Park, Montrose
- Phong độ
- LWWWW Montrose F.C.
- WDLWW Hamilton Academical
- 21' 0-1 K. MacDonald · K. O'Hara
- 29' L. Kilday
- 45'+1 T. Masson
- HT0-1
- 60' S. Bradley
- 61' 0-2 O. Shaw · K. O'Hara
- 65' ▲ C. Sandilands ▼ T. Masson
- 65' ▲ B. Lyons ▼ R. Williamson
- 65' ▲ C. May ▼ E. Towler
- 67' ▲ E. Simpson ▼ S. Robinson
- 70' 0-3 S. Bradley · O. Shaw
- 75' ▲ S. McKinstry ▼ T. Gallacher
- 75' ▲ S. Hendrie ▼ O. Shaw
- 77' ▲ S. Dillon ▼ K. Waddell
- 78' R. Clark
- 78' D. Mackinnon
- 78' L. Gibson
- 79' C. Smith
- 81' 0-4 L. Kilday · C. Smith
- 83' ▲ B. Mcluckie ▼ S. Bradley
- 83' ▲ C. Newbury ▼ L. Kilday
- 85' ▲ K. Bertie ▼ G. Webster
- FT0-4
Đội hình
- 1C. Gill
- 2R. Williamson ▼ 65'
- 5K. Waddell ▼ 77'
- 17E. Towler ▼ 65'
- 12K. Freeman
- 24R. Clark
- 6T. Masson ▼ 65'
- 22C. Brown
- 3A. Steeves
- 7G. Webster ▼ 85'
- 10L. Gibson
Dự bị 9
- 21M. Campbell
- 4F. Donaldson
- 8C. Sandilands ▲ 65'
- 9K. McClements
- 11B. Lyons ▲ 65'
- 14S. Dillon ▲ 77'
- 15A. Mochrie
- 16C. May ▲ 65'
- 20K. Bertie ▲ 85'
- 31J. Smith
- 2Z. Hutton
- 4L. Kilday ▼ 83'
- 22C. Loughrey
- 30T. Gallacher ▼ 75'
- 7K. O'Hara
- 16K. MacDonald
- 17S. Robinson ▼ 67'
- 8C. Smith
- 10S. Bradley ▼ 83'
- 9O. Shaw ▼ 75'
Dự bị 8
- 52M. Marks
- 11B. Mcluckie ▲ 83'
- 15C. Newbury ▲ 83'
- 18L. Morgan
- 19E. Simpson ▲ 67'
- 27S. McKinstry ▲ 75'
- 33S. Hendrie ▲ 75'
- 40D. Mackinnon
Thống kê
12
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 69 | |
| 2 | 36 | 50 - 27 | +23 | 67 | |
| 3 | 36 | 58 - 47 | +11 | 54 | |
| 4 | 36 | 50 - 38 | +12 | 53 | |
| 5 | 36 | 48 - 64 | -16 | 43 | |
| 6 | 36 | 48 - 67 | -19 | 42 | |
| 7 | 36 | 41 - 44 | -3 | 38 | |
| 8 | 36 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 54 - 42 | +12 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 62 | -29 | 29 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu51
75Ghi được82
90Thủng lưới68
1.56Bàn thắng mỗi trận1.61
5Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai46