Hamilton Academical
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Montrose F.C.

Hamilton Academical vs Montrose F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 1-0 Montrose F.C. tại League One, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 7, hòa 2, Montrose F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
WDLWW Hamilton Academical
LWWWW Montrose F.C.
  1. 4' D. Tait · J. Barjonas 1-0
  2. 45'+1 A. Quinn
  3. HT1-0
  4. 50' E. Henderson A. Winter
  5. 50' R. Oné J. Barjonas
  6. 57' G. Webster
  7. 58' R. Tumilty
  8. 63' C. Murray R. Tumilty
  9. 66' K. Hester M. Gardyne
  10. 66' B. Lyons A. Shrive
  11. 70' D. Tait
  12. 71' P. Watson G. Webster
  13. 72' M. Machado
  14. 83' C. Batchelor R. McAllister
  15. 90'+3 M. Hewitt K. OHara
  16. FT1-0

Đội hình

Hamilton Academical HLV: J. Rankin
  1. 31J. Smith
  2. 4L. Kilday
  3. 3J. Longridge
  4. 22R. Tumilty ▼ 63'
  5. 16K. MacDonald
  6. 2J. O'Brien
  7. 8S. Martin
  8. 6J. Barjonas ▼ 50'
  9. 21D. Tait
  10. 9K. O'Hara
  11. 19A. Winter ▼ 50'

Dự bị 9

  1. 7E. Henderson ▲ 50'
  2. 17R. Oné ▲ 50'
  3. 15C. Murray ▲ 63'
  4. 24M. Hewitt ▲ 90'
  5. 25F. Owens
  6. 10D. Zanatta
  7. 1R. Fulton
  8. 23C. McGinn
  9. 11L. Smith
Montrose F.C. HLV: S. Petrie
  1. 1C. Gill
  2. 14S. Dillon
  3. 2R. Williamson
  4. 4A. Quinn
  5. 6T. Masson
  6. 7G. Webster ▼ 71'
  7. 22C. Brown
  8. 23Matheus Machado
  9. 17A. Shrive ▼ 66'
  10. 9R. McAllister ▼ 83'
  11. 10M. Gardyne ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 12K. Hester ▲ 66'
  2. 11B. Lyons ▲ 66'
  3. 8P. Watson ▲ 71'
  4. 16C. Batchelor ▲ 83'
  5. 3J. Cochrane
  6. 15I. Paton
  7. 21R. Matthews
  8. 20H. Alexander
  9. 18R. Bradford

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
102Ghi được77
52Thủng lưới78
2.04Bàn thắng mỗi trận1.54
19Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu