Hamilton Academical
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Montrose F.C.

Hamilton Academical vs Montrose F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 2-0 Montrose F.C. tại League One, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 7, hòa 2, Montrose F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
WDLWW Hamilton Academical
LWWWW Montrose F.C.
  1. 45' O. Shaw · K. MacDonald 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' Trialist · S. Bradley 2-0
  4. 67' B. Lyons E. Loudon
  5. 67' H. Craig T. Masson
  6. 67' R. Clark C. Brown
  7. 69' L. Kilday
  8. 76' M. Idris O. Shaw
  9. 76' S. McKinstry S. Bradley
  10. 76' M. Machado G. Webster
  11. 86' C. Smith K. Freeman
  12. 90' B. Maguire Trialist
  13. 90'+2 M. Stone S. Robinson
  14. FT2-0

Đội hình

Hamilton Academical HLV: John Rankin
  1. 31J. Smith
  2. 16K. MacDonald
  3. 33S. Hendrie
  4. 8C. Smith
  5. 22C. Loughrey
  6. 4L. Kilday
  7. 21Trialist ▼ 90'
  8. 17S. Robinson ▼ 90'
  9. 9O. Shaw ▼ 76'
  10. 10S. Bradley ▼ 76'
  11. 7K. O'Hara

Dự bị 8

  1. 13M. Idris ▲ 76'
  2. 14B. Maguire ▲ 90'
  3. 18L. Morgan
  4. 23M. Stone ▲ 90'
  5. 27S. McKinstry ▲ 76'
  6. 30T. Gallacher
  7. 32A. Eadie
  8. 52M. Marks
Montrose F.C. HLV: Stewart Petrie
  1. 1C. Gill
  2. 12K. Freeman ▼ 86'
  3. 5K. Waddell
  4. 4A. Quinn
  5. 3A. Steeves
  6. 22C. Brown ▼ 67'
  7. 6T. Masson ▼ 67'
  8. 7G. Webster ▼ 76'
  9. 10C. Wighton
  10. 8C. Sandilands
  11. 9E. Loudon ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 11B. Lyons ▲ 67'
  2. 17A. Shrive
  3. 18C. Smith ▲ 86'
  4. 19H. Craig ▲ 67'
  5. 20K. Bertie
  6. 21M. Campbell
  7. 23M. Machado ▲ 76'
  8. 24R. Clark ▲ 67'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu48
82Ghi được75
68Thủng lưới90
1.61Bàn thắng mỗi trận1.56
17Giữ sạch lưới5
32Trên 2.5 bàn33
46Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu