Alloa Athletic F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Queen of the South F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Queen of the South F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 1-4 Queen of the South F.C. tại League One, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 2, hòa 3, Queen of the South F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 36
Phong độ
WDDDL Alloa Athletic F.C.
LWDDL Queen of the South F.C.
  1. 26' N. Rogerson
  2. 28' 0-1 B. Dickenson · B. Johnstone
  3. 40' C. Adamson
  4. 44' K. Orsi · S. Taggart 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' M. Douglas B. Dickenson
  7. 51' L. Rankin C. Gallagher
  8. 61' K. Kennedy B. Johnstone
  9. 61' N. Clark E. Ross
  10. 68' A. Graham S. Scougall
  11. 68' A. Clarke C. Adamson
  12. 68' C. Sammon C. Waters
  13. 70' S. Mason J. Allan
  14. 72' 1-2 N. Clark · K. Kennedy
  15. 73' S. Buchanan C. Burnside
  16. 85' 1-3 N. Clark · K. Kennedy
  17. 87' 1-4 L. Smith · S. Mason
  18. FT1-4

Đội hình

Alloa Athletic F.C. HLV: Andy Graham
  1. 31L. McFarlane
  2. 15D. McKay
  3. 6C. Dewar
  4. 2S. Taggart
  5. 3C. Waters ▼ 68'
  6. 28C. Adamson ▼ 68'
  7. 20C. O'Donnell
  8. 12S. Scougall ▼ 68'
  9. 29C. Burnside ▼ 73'
  10. 17C. Gallagher ▼ 51'
  11. 11K. Orsi

Dự bị 8

  1. 1T. Ogayi
  2. 4S. Hetherington
  3. 5A. Graham ▲ 68'
  4. 7A. Clarke ▲ 68'
  5. 10L. Rankin ▲ 51'
  6. 18C. Sammon ▲ 68'
  7. 19S. Buchanan ▲ 73'
  8. 27L. Stewart
Queen of the South F.C. HLV: Peter Murphy
  1. 34J. Sneddon
  2. 2M. Hewitt
  3. 14B. Johnstone ▼ 61'
  4. 15N. Rogerson
  5. 16Z. MacKenzie
  6. 11B. Dickenson ▼ 46'
  7. 4R. Lyon
  8. 7L. Smith
  9. 8B. Luissint
  10. 21E. Ross ▼ 61'
  11. 9J. Allan ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 26L. Green
  2. 5M. Douglas ▲ 46'
  3. 10K. Kennedy ▲ 61'
  4. 20S. Mason ▲ 70'
  5. 88N. Clark ▲ 61'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu50
83Ghi được80
66Thủng lưới67
1.6Bàn thắng mỗi trận1.6
18Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu