Alloa Athletic F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Queen of the South F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Queen of the South F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 0-2 Queen of the South F.C. tại League One, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 2, hòa 3, Queen of the South F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 30
Sân vận động
Indodrill Stadium, Alloa
Phong độ
WDDDL Alloa Athletic F.C.
LWDDL Queen of the South F.C.
  1. 11' 0-1 J. Mumbongo · L. Connelly
  2. 23' M. Virtanen M. Neill
  3. HT0-1
  4. 62' C. McGuffie A. Ferguson
  5. 62' K. Doherty J. Mumbongo
  6. 65' Q. Coulson J. Robertson
  7. 70' C. Sammon L. Donnelly
  8. 71' K. Cawley A. Roy
  9. 72' K. McKechnie L. Gibson
  10. 82' 0-2 C. McGuffie
  11. FT0-2

Đội hình

Alloa Athletic F.C.
  1. 1P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 6M. Neill ▼ 23'
  4. 23D. Devine
  5. 25J. Robertson ▼ 65'
  6. 12S. Scougall
  7. 8K. Roberts
  8. 19S. Buchanan
  9. 9L. Donnelly ▼ 70'
  10. 16A. Roy ▼ 71'
  11. 30E. Sutherland

Dự bị 8

  1. 14M. Virtanen ▲ 23'
  2. 26Q. Coulson ▲ 65'
  3. 18C. Sammon ▲ 70'
  4. 7K. Cawley ▲ 71'
  5. 20C. O'Donnell
  6. 5A. Graham
  7. 29R. Mullen
  8. 41T. Ogayi
Queen of the South F.C. HLV: M. Bartley
  1. 31H. Stone
  2. 5P. McKay
  3. 23C. Logan
  4. 15K. McClelland
  5. 4M. Kilsby
  6. 8J. Todd
  7. 6H. Cochrane
  8. 17A. Ferguson ▼ 62'
  9. 10L. Connelly
  10. 22J. Mumbongo ▼ 62'
  11. 27L. Gibson ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 11C. McGuffie ▲ 62'
  2. 25K. Doherty ▲ 62'
  3. 7K. McKechnie ▲ 72'
  4. 30H. Walker
  5. 24E. Ambrose
  6. 9G. Reilly
  7. 1G. Botterill
  8. 28B. Johnstone
  9. 2J. Houston

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
73Ghi được64
85Thủng lưới69
1.46Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu