Queen of the South F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Alloa Athletic F.C.

Queen of the South F.C. vs Alloa Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Queen of the South F.C. 1-1 Alloa Athletic F.C. tại League One, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Queen of the South F.C. thắng 5, hòa 3, Alloa Athletic F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 13
Sân vận động
Palmerston Park, Dumfries
Phong độ
LWDDL Queen of the South F.C.
WDDDL Alloa Athletic F.C.
  1. 16' K. McKechnie B. Dickenson
  2. 21' L. McIntosh P. Willis
  3. HT0-0
  4. 46' L. O'Donnell K. Kennedy
  5. 53' R. Lyon
  6. 53' 0-1 L. Rankin · S. Buchanan
  7. 59' J. Walker J. Brydon
  8. 59' J. Walker · O. MacIntyre 1-1
  9. 68' S. Scougall
  10. 69' D. McKay
  11. 70' S. Honeyman S. Buchanan
  12. 70' T. McDonnell C. ODonnell
  13. 75' S. Hetherington S. Scougall
  14. 79' M. Virtanen
  15. 85' C. Sammon L. Rankin
  16. FT1-1

Đội hình

Queen of the South F.C. HLV: P. Murphy
  1. 1R. Stewart
  2. 5M. Douglas
  3. 2M. Hewitt
  4. 16J. Hannah
  5. 35J. Brydon ▼ 59'
  6. 22O. MacIntyre
  7. 11B. Dickenson ▼ 16'
  8. 6H. Cochrane
  9. 4R. Lyon
  10. 18P. Willis ▼ 21'
  11. 10K. Kennedy ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 7K. McKechnie ▲ 16'
  2. 9L. McIntosh ▲ 21'
  3. 17L. O'Donnell ▲ 46'
  4. 23J. Walker ▲ 59'
  5. 3D. Church
  6. 8B. Luissint
  7. 31J. Hogarth
  8. 25K. Doherty
  9. 14B. Johnstone
Alloa Athletic F.C. HLV: A. Graham
  1. 31P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 3C. Waters
  4. 6M. Neill
  5. 15D. McKay
  6. 12S. Scougall ▼ 75'
  7. 14M. Virtanen
  8. 20C. O'Donnell
  9. 19S. Buchanan ▼ 70'
  10. 9L. Donnelly
  11. 24L. Rankin ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 10S. Honeyman ▲ 70'
  2. 26T. McDonnell ▲ 70'
  3. 4S. Hetherington ▲ 75'
  4. 18C. Sammon ▲ 85'
  5. 11S. Nevans
  6. 1T. Ogayi
  7. 17K. Thomson
  8. 22R. Mullen
  9. 7K. Cawley

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu48
62Ghi được74
60Thủng lưới63
1.27Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu