Alloa Athletic F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Queen of the South F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Queen of the South F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 1-1 Queen of the South F.C. tại League One, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 2, hòa 3, Queen of the South F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Sân vận động
Indodrill Stadium, Alloa
Phong độ
WDDDL Alloa Athletic F.C.
LWDDL Queen of the South F.C.
  1. 4' 0-1 B. Luissint · B. Dickenson
  2. 6' M. Virtanen
  3. 38' K. Cawley M. Virtanen
  4. HT0-1
  5. 67' O. MacIntyre
  6. 68' S. Buchanan K. Thomson
  7. 74' B. Dickenson
  8. 77' S. Scougall
  9. 84' J. Allan R. Lyon
  10. 86' L. Bruin D. McKay
  11. 90'+1 H. Cochrane
  12. 90'+3 J. Brydon K. Doherty
  13. 90'+2 S. Taggart11m 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

Alloa Athletic F.C. HLV: A. Graham
  1. 31P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 6M. Neill
  4. 15D. McKay ▼ 86'
  5. 17K. Thomson ▼ 68'
  6. 12S. Scougall
  7. 14M. Virtanen ▼ 38'
  8. 20C. O'Donnell
  9. 18C. Sammon
  10. 9L. Donnelly
  11. 24L. Rankin

Dự bị 8

  1. 7K. Cawley ▲ 38'
  2. 19S. Buchanan ▲ 68'
  3. 16L. Bruin ▲ 86'
  4. 11S. Nevans
  5. 22R. Mullen
  6. 1T. Ogayi
  7. 25L. Watkins
  8. 5A. Graham
Queen of the South F.C. HLV: P. Murphy
  1. 1R. Stewart
  2. 5M. Douglas
  3. 2M. Hewitt
  4. 16J. Hannah
  5. 22O. MacIntyre
  6. 11B. Dickenson
  7. 6H. Cochrane
  8. 4R. Lyon ▼ 84'
  9. 8B. Luissint
  10. 25K. Doherty ▼ 90'
  11. 12A. Brooks

Dự bị 9

  1. 29J. Allan ▲ 84'
  2. 35J. Brydon ▲ 90'
  3. 7K. McKechnie
  4. 15N. Rogerson
  5. 14B. Johnstone
  6. 26M. Thomson
  7. 23J. Walker
  8. 9L. McIntosh
  9. 17L. O'Donnell

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu49
74Ghi được62
63Thủng lưới60
1.54Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu