Alloa Athletic F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Queen of the South F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Queen of the South F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 0-2 Queen of the South F.C. tại League One, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 2, hòa 3, Queen of the South F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Phong độ
WDDDL Alloa Athletic F.C.
LWDDL Queen of the South F.C.
  1. 3' S. Taggart
  2. 12' 0-1 K. Guthrie
  3. 19' S. Scougall
  4. 29' R. Lyon
  5. HT0-1
  6. 54' K. Guthrie
  7. 55' J. Stott
  8. 59' S. Hetherington
  9. 61' C. Gallagher L. Rankin
  10. 73' L. Smith K. Guthrie
  11. 74' C. O'Donnell
  12. 76' 0-2 L. Smith · B. Dickenson
  13. 81' C. Sammon K. Roberts
  14. 82' M. Douglas
  15. 90'+3 L. Smith
  16. 90'+2 B. Johnstone J. Stott
  17. 90'+3 K. Leslie K. Kennedy
  18. FT0-2

Đội hình

Alloa Athletic F.C. HLV: Andy Graham
  1. 31L. McFarlane
  2. 2S. Taggart
  3. 23D. Devine
  4. 6C. Dewar
  5. 20C. O'Donnell
  6. 8K. Roberts ▼ 81'
  7. 4S. Hetherington
  8. 12S. Scougall
  9. 27L. Stewart
  10. 10L. Rankin ▼ 61'
  11. 29C. Burnside

Dự bị 9

  1. 1T. Ogayi
  2. 24O. Foster
  3. 3C. Waters
  4. 5A. Graham
  5. 15D. McKay
  6. 17C. Gallagher ▲ 61'
  7. 18C. Sammon ▲ 81'
  8. 19S. Buchanan
  9. 25L. Bruin
Queen of the South F.C. HLV: Peter Murphy
  1. 1R. Stewart
  2. 16Z. MacKenzie
  3. 5M. Douglas
  4. 6J. Hannah
  5. 3T. Charters
  6. 18J. Stott ▼ 90'
  7. 4R. Lyon
  8. 11B. Dickenson
  9. 8B. Luissint
  10. 10K. Kennedy ▼ 90'
  11. 28K. Guthrie ▼ 73'

Dự bị 8

  1. 26L. Green
  2. 2M. Hewitt
  3. 7L. Smith ▲ 73'
  4. 14B. Johnstone ▲ 90'
  5. 15N. Rogerson
  6. 17K. Leslie ▲ 90'
  7. 21E. Ross
  8. 22F. O'Donoghue

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu50
83Ghi được80
66Thủng lưới67
1.6Bàn thắng mỗi trận1.6
18Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu