Queen of the South F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alloa Athletic F.C.

Queen of the South F.C. vs Alloa Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Queen of the South F.C. 1-0 Alloa Athletic F.C. tại League One, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Queen of the South F.C. thắng 5, hòa 3, Alloa Athletic F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 9
Sân vận động
Palmerston Park, Dumfries
Phong độ
LWDDL Queen of the South F.C.
WDDDL Alloa Athletic F.C.
  1. 20' C. Penman
  2. 24' S. Scougall
  3. 44' K. Orsi
  4. HT0-0
  5. 56' B. Dickenson
  6. 60' C. Burke Z. MacKenzie
  7. 65' L. Smith
  8. 66' K. Kennedy
  9. 69' L. Rankin L. Donnelly
  10. 69' C. Burnside S. Buchanan
  11. 71' C. Adamson
  12. 71' S. Hetherington C. Adamson
  13. 76' M. Hewitt
  14. 80' K. Roberts
  15. 84' J. Stott
  16. 90'+2 L. Rankin
  17. 90' M. Hewitt · M. Douglas 1-0
  18. FT1-0

Đội hình

Queen of the South F.C. HLV: Peter Michael Murphy
  1. 1R. Stewart
  2. 2M. Hewitt
  3. 6J. Hannah
  4. 5M. Douglas
  5. 12C. Penman
  6. 16Z. MacKenzie ▼ 60'
  7. 4R. Lyon
  8. 18J. Stott
  9. 10K. Kennedy
  10. 11B. Dickenson
  11. 7L. Smith

Dự bị 7

  1. 26L. Green
  2. 3T. Charters
  3. 14B. Johnstone
  4. 15N. Rogerson
  5. 27K. Leslie
  6. 22F. O'Donoghue
  7. 30C. Burke ▲ 60'
Alloa Athletic F.C. HLV: Andrew Graham
  1. 31L. McFarlane
  2. 2S. Taggart
  3. 6C. Dewar
  4. 23D. Devine
  5. 20C. O'Donnell
  6. 8K. Roberts
  7. 12S. Scougall
  8. 28C. Adamson ▼ 71'
  9. 19S. Buchanan ▼ 69'
  10. 9L. Donnelly ▼ 69'
  11. 11K. Orsi

Dự bị 9

  1. 1T. Ogayi
  2. 4S. Hetherington ▲ 71'
  3. 5A. Graham
  4. 10L. Rankin ▲ 69'
  5. 14L. Eadson
  6. 15D. McKay
  7. 18C. Sammon
  8. 27L. Stewart
  9. C. Burnside ▲ 69'

Thống kê

06
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu52
80Ghi được83
67Thủng lưới66
1.6Bàn thắng mỗi trận1.6
9Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu